16 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ năm, 17/09/2020 (1/8 âm lịch)
Narita
Hà Nội
thứ hai, 14/09
thứ ba, 15/09
thứ tư, 16/09
thứ năm, 17/09
thứ sáu, 18/09
thứ bảy, 19/09
chủ nhật, 20/09
VJ
VJ933 (H_Eco)
09:30
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:05
HAN
2.390.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (Q-P/thông tiết kiệm)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
7.028.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 319 (Q-P/thông tiết kiệm)
10:00
NRT
9h20p
1 điểm dừng
19:20
HAN
8.261.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 301 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:30
NRT
8h10p
1 điểm dừng
17:40
HAN
8.592.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (Q-P/thông tiết kiệm)
15:25
NRT
8h00p
1 điểm dừng
23:25
HAN
8.592.800 ₫
+10 điểm
VJ
VJ933 (V_SBoss)
09:30
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:05
HAN
12.000.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (U-Siêu tiết kiệm)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
12.567.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
14.057.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 319 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
NRT
9h20p
1 điểm dừng
19:20
HAN
15.879.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 301 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:30
NRT
8h10p
1 điểm dừng
17:40
HAN
16.560.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (S-P/thông tiêu chuẩn)
15:25
NRT
8h00p
1 điểm dừng
23:25
HAN
16.560.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3309 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
NRT
13h00p
1 điểm dừng
08:05
HAN
17.388.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (I-Phổ thông)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
23.920.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
35.162.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (W-P/thông đặc biệt l/hoạt)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
35.880.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3309 (C-Th/gia linh hoạt)
19:05
NRT
13h00p
1 điểm dừng
08:05
HAN
40.388.000 ₫
+10 điểm