14 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ sáu, 18/09/2020 (2/8 âm lịch)
Narita
Hà Nội
thứ ba, 15/09
thứ tư, 16/09
thứ năm, 17/09
thứ sáu, 18/09
thứ bảy, 19/09
chủ nhật, 20/09
thứ hai, 21/09
VN
VN 311 (Q-P/thông tiết kiệm)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
8.117.882 ₫
+10 điểm
VN
VN 301 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:30
NRT
8h10p
1 điểm dừng
17:40
HAN
9.924.217 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (Q-P/thông tiết kiệm)
15:25
NRT
7h55p
1 điểm dừng
23:20
HAN
9.924.217 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (U-Siêu tiết kiệm)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
14.514.433 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
16.235.764 ₫
+10 điểm
VN
VN 319 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
NRT
11h20p
1 điểm dừng
21:20
HAN
18.297.111 ₫
+10 điểm
VN
VN 301 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:30
NRT
8h10p
1 điểm dừng
17:40
HAN
19.125.900 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (S-P/thông tiêu chuẩn)
15:25
NRT
7h55p
1 điểm dừng
23:20
HAN
19.125.900 ₫
+10 điểm
VN
VN 3309 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
NRT
13h00p
1 điểm dừng
08:05
HAN
20.082.195 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (I-Phổ thông)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
27.626.300 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
40.610.661 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (W-P/thông đặc biệt l/hoạt)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
41.439.450 ₫
+10 điểm
VN
VN 319 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
NRT
11h20p
1 điểm dừng
21:20
HAN
44.032.072 ₫
+10 điểm
VN
VN 3309 (C-Th/gia linh hoạt)
19:05
NRT
13h00p
1 điểm dừng
08:05
HAN
46.645.945 ₫
+10 điểm