17 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ hai, 21/09/2020 (5/8 âm lịch)
Narita
Hà Nội
thứ sáu, 18/09
thứ bảy, 19/09
chủ nhật, 20/09
thứ hai, 21/09
thứ ba, 22/09
thứ tư, 23/09
thứ năm, 24/09
VJ
VJ933 (I_Eco)
09:30
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:05
HAN
1.550.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (E-Siêu tiết kiệm)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
2.576.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 301 (E-Siêu tiết kiệm)
09:30
NRT
8h10p
1 điểm dừng
17:40
HAN
3.624.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (E-Siêu tiết kiệm)
15:25
NRT
8h00p
1 điểm dừng
23:25
HAN
3.624.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (K-P/thông tiết kiệm)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
3.974.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 301 (K-P/thông tiết kiệm)
09:30
NRT
8h10p
1 điểm dừng
17:40
HAN
5.538.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (K-P/thông tiết kiệm)
15:25
NRT
8h00p
1 điểm dừng
23:25
HAN
5.538.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 319 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:00
NRT
9h20p
1 điểm dừng
19:20
HAN
5.556.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (U-Siêu tiết kiệm)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
8.188.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
11.187.200 ₫
+10 điểm
VJ
VJ933 (V_SBoss)
09:30
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:05
HAN
12.000.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 319 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
NRT
9h20p
1 điểm dừng
19:20
HAN
13.008.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 301 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:30
NRT
8h10p
1 điểm dừng
17:40
HAN
13.689.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (S-P/thông tiêu chuẩn)
15:25
NRT
8h00p
1 điểm dừng
23:25
HAN
13.689.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (I-Phổ thông)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
16.376.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
27.784.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (W-P/thông đặc biệt l/hoạt)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
27.968.000 ₫
+10 điểm