14 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ ba, 29/09/2020 (13/8 âm lịch)
Narita
Hà Nội
thứ bảy, 26/09
chủ nhật, 27/09
thứ hai, 28/09
thứ ba, 29/09
thứ tư, 30/09
thứ năm, 01/10
thứ sáu, 02/10
VJ
VJ933 (B_Eco)
09:30
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:05
HAN
1.970.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (Q-P/thông tiết kiệm)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
8.203.068 ₫
+10 điểm
VN
VN 319 (Q-P/thông tiết kiệm)
10:00
NRT
9h20p
1 điểm dừng
19:20
HAN
9.641.826 ₫
+10 điểm
VN
VN 301 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:30
NRT
8h10p
1 điểm dừng
17:40
HAN
10.028.358 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (Q-P/thông tiết kiệm)
15:25
NRT
7h55p
1 điểm dừng
23:20
HAN
10.028.358 ₫
+10 điểm
VJ
VJ933 (V_SBoss)
09:30
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:05
HAN
12.000.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (U-Siêu tiết kiệm)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
14.666.742 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
16.406.136 ₫
+10 điểm
VN
VN 319 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
NRT
9h20p
1 điểm dừng
19:20
HAN
18.532.062 ₫
+10 điểm
VN
VN 301 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:30
NRT
8h10p
1 điểm dừng
17:40
HAN
19.326.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (S-P/thông tiêu chuẩn)
15:25
NRT
7h55p
1 điểm dừng
23:20
HAN
19.326.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (I-Phổ thông)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
27.916.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
41.036.814 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (W-P/thông đặc biệt l/hoạt)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
41.874.300 ₫
+10 điểm