20 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ bảy, 31/10/2020 (15/9 âm lịch)
Narita
TP Hồ Chí Minh
thứ tư, 28/10
thứ năm, 29/10
thứ sáu, 30/10
thứ bảy, 31/10
chủ nhật, 01/11
thứ hai, 02/11
thứ ba, 03/11
VJ
VJ823 (H_Eco)
08:55
NRT
4h45p
Bay thẳng
13:40
SGN
2.390.000 ₫
+10 điểm
VN
VN319 (Q-P/thông tiết kiệm)
10:00
NRT
8h00p
1 điểm dừng
18:00
SGN
10.367.743 ₫
+10 điểm
VN
VN301 (L-P/thông tiết kiệm)
09:30
NRT
4h50p
Bay thẳng
14:20
SGN
11.283.170 ₫
+10 điểm
VN
VN303 (L-P/thông tiết kiệm)
14:55
NRT
4h50p
Bay thẳng
19:45
SGN
11.283.170 ₫
+10 điểm
VJ
VJ823 (V_SBoss)
08:55
NRT
4h45p
Bay thẳng
13:40
SGN
12.000.000 ₫
+10 điểm
VN
VN311 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
NRT
8h45p
1 điểm dừng
18:45
SGN
13.688.827 ₫
+10 điểm
VN
VN301 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:30
NRT
4h50p
Bay thẳng
14:20
SGN
16.690.575 ₫
+10 điểm
VN
VN303 (S-P/thông tiêu chuẩn)
14:55
NRT
4h50p
Bay thẳng
19:45
SGN
16.690.575 ₫
+10 điểm
VN
VN3307 (S-P/thông tiêu chuẩn)
16:45
NRT
5h00p
Bay thẳng
21:45
SGN
17.755.026 ₫
+10 điểm
VN
VN3309 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
NRT
5h00p
Bay thẳng
00:05
SGN
17.755.026 ₫
+10 điểm
VN
VN319 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
NRT
8h00p
1 điểm dừng
18:00
SGN
18.755.609 ₫
+10 điểm
VN
VN311 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
NRT
8h45p
1 điểm dừng
18:45
SGN
19.479.435 ₫
+10 điểm
VN
VN301 (C-Th/gia linh hoạt)
09:30
NRT
4h50p
Bay thẳng
14:20
SGN
41.534.839 ₫
+10 điểm
VN
VN303 (C-Th/gia linh hoạt)
14:55
NRT
4h50p
Bay thẳng
19:45
SGN
41.534.839 ₫
+10 điểm
VN
VN301 (W-P/thông đặc biệt l/hoạt)
09:30
NRT
4h50p
Bay thẳng
14:20
SGN
41.939.330 ₫
+10 điểm
VN
VN303 (W-P/thông đặc biệt l/hoạt)
14:55
NRT
4h50p
Bay thẳng
19:45
SGN
41.939.330 ₫
+10 điểm
VN
VN3307 (C-Th/gia linh hoạt)
16:45
NRT
5h00p
Bay thẳng
21:45
SGN
42.599.289 ₫
+10 điểm
VN
VN3309 (C-Th/gia linh hoạt)
19:05
NRT
5h00p
Bay thẳng
00:05
SGN
42.599.289 ₫
+10 điểm
VN
VN319 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
NRT
8h00p
1 điểm dừng
18:00
SGN
44.962.368 ₫
+10 điểm
VN
VN311 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
NRT
8h45p
1 điểm dừng
18:45
SGN
46.516.465 ₫
+10 điểm