40 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ năm, 02/07/2020 (12/5 âm lịch)
TP Hồ Chí Minh
Seoul
thứ hai, 29/06
thứ ba, 30/06
thứ tư, 01/07
thứ năm, 02/07
thứ sáu, 03/07
thứ bảy, 04/07
chủ nhật, 05/07
VJ
VJ860 (Z_Eco)
14:20
SGN
7h05p
Bay thẳng
21:25
ICN
480.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ862 (W_Eco)
02:35
SGN
7h05p
Bay thẳng
09:40
ICN
630.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ864 (W_Eco)
22:40
SGN
16h55p
Bay thẳng
05:45
ICN
630.000 ₫
+10 điểm
VN
VN408 (R-P/thông tiêu chuẩn)
23:10
SGN
7h30p
Bay thẳng
06:40
ICN
4.133.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1346 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
13:15
SGN
15h15p
1 điểm dừng
04:30
ICN
6.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1356 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
16:30
SGN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
6.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1344 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:25
SGN
19h05p
1 điểm dừng
04:30
ICN
6.672.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 122 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
11:30
SGN
19h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
6.788.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 124 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:30
SGN
18h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
6.788.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 126 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
13:00
SGN
17h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
6.788.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 120 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
SGN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.183.000 ₫
+10 điểm
VN
VN408 (S-P/thông linh hoạt)
23:10
SGN
7h30p
Bay thẳng
06:40
ICN
7.239.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 120 (B-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
SGN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.439.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 122 (B-P/thông tiêu chuẩn)
11:30
SGN
19h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.439.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 124 (B-P/thông tiêu chuẩn)
12:30
SGN
18h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.439.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 126 (B-P/thông tiêu chuẩn)
13:00
SGN
17h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.439.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 208 (B-P/thông tiêu chuẩn)
06:00
SGN
10h35p
1 điểm dừng
16:35
ICN
8.369.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 248 (B-P/thông tiêu chuẩn)
15:00
SGN
14h50p
1 điểm dừng
05:50
ICN
8.369.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 208 (L-P/thông tiết kiệm)
06:00
SGN
10h35p
1 điểm dừng
16:35
ICN
8.671.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 248 (L-P/thông tiết kiệm)
15:00
SGN
14h50p
1 điểm dừng
05:50
ICN
8.671.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1344 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:25
SGN
19h05p
1 điểm dừng
04:30
ICN
8.787.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1346 (S-P/thông tiêu chuẩn)
13:15
SGN
15h15p
1 điểm dừng
04:30
ICN
8.787.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1356 (S-P/thông tiêu chuẩn)
16:30
SGN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
8.787.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ860 (Z_Eco)
14:20
SGN
7h05p
Bay thẳng
21:25
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ862 (W_Eco)
02:35
SGN
7h05p
Bay thẳng
09:40
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ864 (W_Eco)
22:40
SGN
16h55p
Bay thẳng
05:45
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN408 (D-Th/gia tiêu chuẩn)
23:10
SGN
7h30p
Bay thẳng
06:40
ICN
14.010.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 120 (J-Th/gia linh hoạt)
10:00
SGN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
14.645.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 122 (J-Th/gia linh hoạt)
11:30
SGN
19h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
14.645.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 124 (J-Th/gia linh hoạt)
12:30
SGN
18h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
14.645.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 126 (J-Th/gia linh hoạt)
13:00
SGN
17h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
14.645.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 208 (J-Th/gia linh hoạt)
06:00
SGN
10h35p
1 điểm dừng
16:35
ICN
14.645.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 248 (J-Th/gia linh hoạt)
15:00
SGN
14h50p
1 điểm dừng
05:50
ICN
14.645.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 122 (D-Th/gia tiết kiệm)
11:30
SGN
19h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
15.156.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 124 (D-Th/gia tiết kiệm)
12:30
SGN
18h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
15.156.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 126 (D-Th/gia tiết kiệm)
13:00
SGN
17h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
15.156.000 ₫
+10 điểm
VN
VN408 (C-Th/gia linh hoạt)
23:10
SGN
7h30p
Bay thẳng
06:40
ICN
16.112.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1344 (J-Th/gia linh hoạt)
09:25
SGN
19h05p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.875.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1346 (J-Th/gia linh hoạt)
13:15
SGN
15h15p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.875.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1356 (J-Th/gia linh hoạt)
16:30
SGN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.875.000 ₫
+10 điểm