43 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ hai, 06/07/2020 (16/5 âm lịch)
TP Hồ Chí Minh
Seoul
thứ sáu, 03/07
thứ bảy, 04/07
chủ nhật, 05/07
thứ hai, 06/07
thứ ba, 07/07
thứ tư, 08/07
thứ năm, 09/07
VJ
VJ862 (Z_Eco)
02:35
SGN
7h05p
Bay thẳng
09:40
ICN
480.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ864 (Z_Eco)
22:40
SGN
16h55p
Bay thẳng
05:45
ICN
480.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ860 (W_Eco)
13:20
SGN
7h05p
Bay thẳng
20:25
ICN
630.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 408 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
23:10
SGN
7h30p
Bay thẳng
06:40
ICN
2.499.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 108 (E-Siêu tiết kiệm)
20:55
SGN
9h45p
1 điểm dừng
06:40
ICN
2.599.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 408 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
23:10
SGN
7h30p
Bay thẳng
06:40
ICN
2.814.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 108 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
20:55
SGN
9h45p
1 điểm dừng
06:40
ICN
3.141.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 1344 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
07:00
SGN
21h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
3.792.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 1346 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
13:15
SGN
15h15p
1 điểm dừng
04:30
ICN
3.792.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 1356 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
15:35
SGN
12h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
3.792.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 280 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
19:00
SGN
10h50p
1 điểm dừng
05:50
ICN
4.330.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 7220 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:45
SGN
11h05p
1 điểm dừng
05:50
ICN
4.330.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 7240 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
SGN
11h45p
1 điểm dừng
05:50
ICN
4.330.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 1344 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
SGN
21h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
5.953.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 1346 (B-P/thông tiêu chuẩn)
13:15
SGN
15h15p
1 điểm dừng
04:30
ICN
5.953.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 1356 (B-P/thông tiêu chuẩn)
15:35
SGN
12h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
5.953.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 280 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:00
SGN
10h50p
1 điểm dừng
05:50
ICN
5.953.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 408 (S-P/thông tiêu chuẩn)
23:10
SGN
7h30p
Bay thẳng
06:40
ICN
5.953.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 7220 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:45
SGN
11h05p
1 điểm dừng
05:50
ICN
5.953.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 7240 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
SGN
11h45p
1 điểm dừng
05:50
ICN
5.953.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 108 (B-P/thông tiêu chuẩn)
20:55
SGN
9h45p
1 điểm dừng
06:40
ICN
5.953.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 120 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
10:00
SGN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
6.974.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 122 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
11:00
SGN
19h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
6.974.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 120 (B-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
SGN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.439.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 122 (B-P/thông tiêu chuẩn)
11:00
SGN
19h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.439.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 408 (D-Th/gia tiết kiệm)
23:10
SGN
7h30p
Bay thẳng
06:40
ICN
8.746.500 ₫
+10 điểm
VJ
VJ862 (V_SBoss)
02:35
SGN
7h05p
Bay thẳng
09:40
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ860 (W_Eco)
13:20
SGN
7h05p
Bay thẳng
20:25
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ864 (Z_Eco)
22:40
SGN
16h55p
Bay thẳng
05:45
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 108 (I-Phổ thông)
20:55
SGN
9h45p
1 điểm dừng
06:40
ICN
11.335.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 1344 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
SGN
21h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1346 (J-Th/gia linh hoạt)
13:15
SGN
15h15p
1 điểm dừng
04:30
ICN
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1356 (J-Th/gia linh hoạt)
15:35
SGN
12h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 280 (J-Th/gia linh hoạt)
19:00
SGN
10h50p
1 điểm dừng
05:50
ICN
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 408 (C-Th/gia linh hoạt)
23:10
SGN
7h30p
Bay thẳng
06:40
ICN
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 7220 (J-Th/gia linh hoạt)
18:45
SGN
11h05p
1 điểm dừng
05:50
ICN
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 7240 (J-Th/gia linh hoạt)
18:05
SGN
11h45p
1 điểm dừng
05:50
ICN
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 108 (J-Th/gia linh hoạt)
20:55
SGN
9h45p
1 điểm dừng
06:40
ICN
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 280 (D-Th/gia tiết kiệm)
19:00
SGN
10h50p
1 điểm dừng
05:50
ICN
13.593.300 ₫
+10 điểm
VN
VN 7220 (D-Th/gia tiết kiệm)
18:45
SGN
11h05p
1 điểm dừng
05:50
ICN
13.593.300 ₫
+10 điểm
VN
VN 7240 (D-Th/gia tiết kiệm)
18:05
SGN
11h45p
1 điểm dừng
05:50
ICN
13.593.300 ₫
+10 điểm
VN
VN 120 (J-Th/gia linh hoạt)
10:00
SGN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
14.645.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 122 (J-Th/gia linh hoạt)
11:00
SGN
19h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
14.645.000 ₫
+10 điểm