32 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ bảy, 30/05/2020 (8/4 âm lịch)
TP Hồ Chí Minh
Kuala Lumpur
thứ tư, 27/05
thứ năm, 28/05
thứ sáu, 29/05
thứ bảy, 30/05
chủ nhật, 31/05
thứ hai, 01/06
thứ ba, 02/06
VJ
VJ825 (A_Promo)
09:30
SGN
2h55p
Bay thẳng
12:25
KUL
299.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ825 (Z_Eco)
09:30
SGN
2h55p
Bay thẳng
12:25
KUL
460.000 ₫
+10 điểm
BL
3K552 (Starter-Base)
21:40
SGN
10h30p
1 điểm dừng
08:10
KUL
1.060.075 ₫
+10 điểm
BL
3K556 (Starter-Base)
08:55
SGN
11h45p
1 điểm dừng
20:40
KUL
1.060.075 ₫
+10 điểm
BL
3K558 (Starter-Base)
15:30
SGN
5h10p
1 điểm dừng
20:40
KUL
1.110.075 ₫
+10 điểm
VN
VN 673 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:00
SGN
3h00p
Bay thẳng
13:00
KUL
1.166.000 ₫
+10 điểm
BL
3K556-3K687 (Starter Base)
08:55
SGN
11h45p
1 điểm dừng
20:40
KUL
1.186.867 ₫
+10 điểm
BL
BL111-3K685 (Starter Base)
07:10
SGN
6h45p
1 điểm dừng
13:55
KUL
1.238.563 ₫
+10 điểm
BL
3K558-3K687 (Starter Base)
15:30
SGN
5h10p
1 điểm dừng
20:40
KUL
1.346.867 ₫
+10 điểm
VN
VN 673 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:00
SGN
3h00p
Bay thẳng
13:00
KUL
1.515.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 675 (Q-P/thông tiết kiệm)
15:05
SGN
3h00p
Bay thẳng
18:05
KUL
2.214.000 ₫
+10 điểm
BL
3K552-3K663 (Starter Base)
21:40
SGN
13h00p
1 điểm dừng
10:40
KUL
3.096.667 ₫
+10 điểm
BL
3K552-3K683 (Starter Base)
21:40
SGN
10h30p
1 điểm dừng
08:10
KUL
3.096.667 ₫
+10 điểm
VN
VN 673 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
SGN
3h00p
Bay thẳng
13:00
KUL
3.496.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 675 (S-P/thông tiêu chuẩn)
15:05
SGN
3h00p
Bay thẳng
18:05
KUL
3.496.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ825 (V_SBoss)
09:30
SGN
2h55p
Bay thẳng
12:25
KUL
4.110.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 673 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:00
SGN
3h00p
Bay thẳng
13:00
KUL
4.661.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 675 (D-Th/gia tiết kiệm)
15:05
SGN
3h00p
Bay thẳng
18:05
KUL
4.661.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 216 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
SGN
12h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.011.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 220 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
SGN
11h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.011.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 224 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:30
SGN
10h30p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.011.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 226 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
SGN
10h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.011.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 216 (L-P/thông tiết kiệm)
07:00
SGN
12h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.897.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 220 (L-P/thông tiết kiệm)
08:00
SGN
11h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.897.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 224 (L-P/thông tiết kiệm)
08:30
SGN
10h30p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.897.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 226 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
SGN
10h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.897.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 673 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
SGN
3h00p
Bay thẳng
13:00
KUL
6.642.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 675 (C-Th/gia linh hoạt)
15:05
SGN
3h00p
Bay thẳng
18:05
KUL
6.642.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 216 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
SGN
12h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
9.322.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 220 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
SGN
11h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
9.322.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 224 (J-Th/gia linh hoạt)
08:30
SGN
10h30p
1 điểm dừng
19:00
KUL
9.322.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 226 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
SGN
10h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
9.322.000 ₫
+10 điểm