19 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ hai, 13/07/2020 (23/5 âm lịch)
TP Hồ Chí Minh
Kuala Lumpur
thứ sáu, 10/07
thứ bảy, 11/07
chủ nhật, 12/07
thứ hai, 13/07
thứ ba, 14/07
thứ tư, 15/07
thứ năm, 16/07
VJ
VJ825 (J_Eco)
09:30
SGN
2h55p
Bay thẳng
12:25
KUL
810.000 ₫
+10 điểm
VN
VN675 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
15:05
SGN
3h00p
Bay thẳng
18:05
KUL
1.167.000 ₫
+10 điểm
VN
VN675 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
15:05
SGN
3h00p
Bay thẳng
18:05
KUL
1.518.000 ₫
+10 điểm
VN
VN675 (S-P/thông tiêu chuẩn)
15:05
SGN
3h00p
Bay thẳng
18:05
KUL
3.501.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ825 (V_SBoss)
09:30
SGN
2h55p
Bay thẳng
12:25
KUL
4.110.000 ₫
+10 điểm
VN
VN675 (D-Th/gia tiết kiệm)
15:05
SGN
3h00p
Bay thẳng
18:05
KUL
4.668.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
SGN
12h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.019.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
SGN
11h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.019.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:30
SGN
10h30p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.019.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
SGN
10h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.019.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (L-P/thông tiết kiệm)
07:00
SGN
12h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.089.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (L-P/thông tiết kiệm)
08:00
SGN
11h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.089.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (L-P/thông tiết kiệm)
08:30
SGN
10h30p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.089.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
SGN
10h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.089.000 ₫
+10 điểm
VN
VN675 (C-Th/gia linh hoạt)
15:05
SGN
3h00p
Bay thẳng
18:05
KUL
6.652.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
SGN
12h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
9.336.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
SGN
11h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
9.336.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (J-Th/gia linh hoạt)
08:30
SGN
10h30p
1 điểm dừng
19:00
KUL
9.336.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
SGN
10h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
9.336.000 ₫
+10 điểm