37 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ ba, 29/09/2020 (13/8 âm lịch)
TP Hồ Chí Minh
Kuala Lumpur
thứ bảy, 26/09
chủ nhật, 27/09
thứ hai, 28/09
thứ ba, 29/09
thứ tư, 30/09
thứ năm, 01/10
thứ sáu, 02/10
VJ
VJ825 (A_Promo)
09:30
SGN
2h55p
Bay thẳng
12:25
KUL
299.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ825 (Z_Eco)
09:30
SGN
2h55p
Bay thẳng
12:25
KUL
460.000 ₫
+10 điểm
VN
VN675 (E-Siêu tiết kiệm)
15:05
SGN
3h00p
Bay thẳng
18:05
KUL
814.000 ₫
+10 điểm
VN
VN673 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:00
SGN
3h00p
Bay thẳng
13:00
KUL
1.163.000 ₫
+10 điểm
VN
VN673 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:00
SGN
3h00p
Bay thẳng
13:00
KUL
1.511.000 ₫
+10 điểm
VN
VN675 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
15:05
SGN
3h00p
Bay thẳng
18:05
KUL
1.511.000 ₫
+10 điểm
VN
VN673 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
SGN
3h00p
Bay thẳng
13:00
KUL
3.487.000 ₫
+10 điểm
VN
VN675 (S-P/thông tiêu chuẩn)
15:05
SGN
3h00p
Bay thẳng
18:05
KUL
3.487.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ825 (V_SBoss)
09:30
SGN
2h55p
Bay thẳng
12:25
KUL
4.110.000 ₫
+10 điểm
VN
VN673 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:00
SGN
3h00p
Bay thẳng
13:00
KUL
4.649.000 ₫
+10 điểm
VN
VN675 (D-Th/gia tiết kiệm)
15:05
SGN
3h00p
Bay thẳng
18:05
KUL
4.649.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
SGN
12h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
4.998.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
SGN
11h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
4.998.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:30
SGN
10h30p
1 điểm dừng
19:00
KUL
4.998.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
SGN
10h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
4.998.000 ₫
+10 điểm
VN
VN266 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:00
SGN
19h00p
1 điểm dừng
13:00
KUL
4.998.000 ₫
+10 điểm
VN
VN272 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:00
SGN
18h00p
1 điểm dừng
13:00
KUL
4.998.000 ₫
+10 điểm
VN
VN276 (B-P/thông tiêu chuẩn)
20:00
SGN
17h00p
1 điểm dừng
13:00
KUL
4.998.000 ₫
+10 điểm
VN
VN284 (B-P/thông tiêu chuẩn)
21:00
SGN
16h00p
1 điểm dừng
13:00
KUL
4.998.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (L-P/thông tiết kiệm)
07:00
SGN
12h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.068.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (L-P/thông tiết kiệm)
08:00
SGN
11h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.068.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (L-P/thông tiết kiệm)
08:30
SGN
10h30p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.068.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
SGN
10h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
5.068.000 ₫
+10 điểm
VN
VN266 (L-P/thông tiết kiệm)
18:00
SGN
19h00p
1 điểm dừng
13:00
KUL
5.068.000 ₫
+10 điểm
VN
VN272 (L-P/thông tiết kiệm)
19:00
SGN
18h00p
1 điểm dừng
13:00
KUL
5.068.000 ₫
+10 điểm
VN
VN276 (L-P/thông tiết kiệm)
20:00
SGN
17h00p
1 điểm dừng
13:00
KUL
5.068.000 ₫
+10 điểm
VN
VN284 (L-P/thông tiết kiệm)
21:00
SGN
16h00p
1 điểm dừng
13:00
KUL
5.068.000 ₫
+10 điểm
VN
VN673 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
SGN
3h00p
Bay thẳng
13:00
KUL
6.625.000 ₫
+10 điểm
VN
VN675 (C-Th/gia linh hoạt)
15:05
SGN
3h00p
Bay thẳng
18:05
KUL
6.625.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
SGN
12h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
9.298.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
SGN
11h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
9.298.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (J-Th/gia linh hoạt)
08:30
SGN
10h30p
1 điểm dừng
19:00
KUL
9.298.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
SGN
10h00p
1 điểm dừng
19:00
KUL
9.298.000 ₫
+10 điểm
VN
VN266 (J-Th/gia linh hoạt)
18:00
SGN
19h00p
1 điểm dừng
13:00
KUL
9.298.000 ₫
+10 điểm
VN
VN272 (J-Th/gia linh hoạt)
19:00
SGN
18h00p
1 điểm dừng
13:00
KUL
9.298.000 ₫
+10 điểm
VN
VN276 (J-Th/gia linh hoạt)
20:00
SGN
17h00p
1 điểm dừng
13:00
KUL
9.298.000 ₫
+10 điểm
VN
VN284 (J-Th/gia linh hoạt)
21:00
SGN
16h00p
1 điểm dừng
13:00
KUL
9.298.000 ₫
+10 điểm