29 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ sáu, 04/12/2020 (20/10 âm lịch)
TP Hồ Chí Minh
Đài Loan
thứ ba, 01/12
thứ tư, 02/12
thứ năm, 03/12
thứ sáu, 04/12
thứ bảy, 05/12
chủ nhật, 06/12
thứ hai, 07/12
VJ
VJ842 (A_Eco)
13:35
SGN
4h25p
Bay thẳng
18:00
TPE
99.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ840 (U_Eco)
01:00
SGN
4h25p
Bay thẳng
05:25
TPE
630.000 ₫
+10 điểm
VN
VN570 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
16:40
SGN
4h30p
Bay thẳng
21:10
TPE
2.327.000 ₫
+10 điểm
VN
VN570 (S-P/thông linh hoạt)
16:40
SGN
4h30p
Bay thẳng
21:10
TPE
5.120.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (L-P/thông tiết kiệm)
07:00
SGN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.417.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (L-P/thông tiết kiệm)
08:00
SGN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.417.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (L-P/thông tiết kiệm)
08:30
SGN
12h35p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.417.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
SGN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.417.000 ₫
+10 điểm
VN
VN262 (L-P/thông tiết kiệm)
17:30
SGN
18h25p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.417.000 ₫
+10 điểm
VN
VN266 (L-P/thông tiết kiệm)
18:00
SGN
17h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.417.000 ₫
+10 điểm
VN
VN272 (L-P/thông tiết kiệm)
19:00
SGN
16h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.417.000 ₫
+10 điểm
VN
VN276 (L-P/thông tiết kiệm)
20:00
SGN
15h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.417.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
SGN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
SGN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:30
SGN
12h35p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
SGN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN262 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:30
SGN
18h25p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN266 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:00
SGN
17h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN272 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:00
SGN
16h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN276 (B-P/thông tiêu chuẩn)
20:00
SGN
15h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
SGN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
SGN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (J-Th/gia linh hoạt)
08:30
SGN
12h35p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
SGN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN262 (J-Th/gia linh hoạt)
17:30
SGN
18h25p
1 điểm dừng
11:55
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN266 (J-Th/gia linh hoạt)
18:00
SGN
17h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN272 (J-Th/gia linh hoạt)
19:00
SGN
16h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN276 (J-Th/gia linh hoạt)
20:00
SGN
15h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN570 (C-Th/gia linh hoạt)
16:40
SGN
4h30p
Bay thẳng
21:10
TPE
9.774.000 ₫
+10 điểm