38 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ hai, 08/06/2020 (17/4 âm lịch)
TP Hồ Chí Minh
Đài Loan
thứ sáu, 05/06
thứ bảy, 06/06
chủ nhật, 07/06
thứ hai, 08/06
thứ ba, 09/06
thứ tư, 10/06
thứ năm, 11/06
VJ
VJ840 (A_Promo)
01:25
SGN
4h30p
Bay thẳng
05:55
TPE
99.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (A_Promo)
13:30
SGN
4h30p
Bay thẳng
18:00
TPE
99.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ840 (Z_Eco)
01:25
SGN
4h30p
Bay thẳng
05:55
TPE
315.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (Z_Eco)
13:30
SGN
4h30p
Bay thẳng
18:00
TPE
315.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ844 (W_Eco)
07:10
SGN
4h30p
Bay thẳng
11:40
TPE
420.000 ₫
+10 điểm
BL
BL684 (Starter-Base)
17:40
SGN
19h15p
1 điểm dừng
12:55
TPE
2.189.000 ₫
+10 điểm
BL
BL692 (Starter-Base)
19:40
SGN
17h15p
1 điểm dừng
12:55
TPE
2.189.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 216 (L-P/thông tiết kiệm)
07:00
SGN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
4.964.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 220 (L-P/thông tiết kiệm)
08:00
SGN
13h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
4.964.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 224 (L-P/thông tiết kiệm)
08:30
SGN
12h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
4.964.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 226 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
SGN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
4.964.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 266 (L-P/thông tiết kiệm)
18:00
SGN
18h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
4.964.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 272 (L-P/thông tiết kiệm)
19:00
SGN
17h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
4.964.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 262 (B-P/thông tiêu chuẩn)
13:30
SGN
8h10p
1 điểm dừng
21:40
TPE
5.426.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3580 (M-P/thông tiêu chuẩn)
10:50
SGN
4h30p
Bay thẳng
15:20
TPE
5.426.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3582 (M-P/thông tiêu chuẩn)
17:45
SGN
4h30p
Bay thẳng
22:15
TPE
5.426.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 216 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
SGN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.594.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 220 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
SGN
13h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.594.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 224 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:30
SGN
12h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.594.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 226 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
SGN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.594.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 208 (B-P/thông tiêu chuẩn)
06:00
SGN
9h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
5.594.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 266 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:00
SGN
18h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
5.594.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 272 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:00
SGN
17h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
5.594.000 ₫
+10 điểm
BL
BL684-BL140 (Starter Base)
17:40
SGN
19h15p
1 điểm dừng
12:55
TPE
6.700.000 ₫
+10 điểm
BL
BL692-BL140 (Starter Base)
19:40
SGN
17h15p
1 điểm dừng
12:55
TPE
6.700.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ840 (V_SBoss)
01:25
SGN
4h30p
Bay thẳng
05:55
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (V_SBoss)
13:30
SGN
4h30p
Bay thẳng
18:00
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ844 (V_SBoss)
07:10
SGN
4h30p
Bay thẳng
11:40
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 262 (J-Th/gia linh hoạt)
13:30
SGN
8h10p
1 điểm dừng
21:40
TPE
8.257.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 216 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
SGN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.789.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 220 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
SGN
13h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.789.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 224 (J-Th/gia linh hoạt)
08:30
SGN
12h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.789.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 226 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
SGN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.789.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 208 (J-Th/gia linh hoạt)
06:00
SGN
9h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
9.789.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 266 (J-Th/gia linh hoạt)
18:00
SGN
18h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
9.789.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 272 (J-Th/gia linh hoạt)
19:00
SGN
17h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
9.789.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3580 (J-Th/gia linh hoạt)
10:50
SGN
4h30p
Bay thẳng
15:20
TPE
10.616.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3582 (J-Th/gia linh hoạt)
17:45
SGN
4h30p
Bay thẳng
22:15
TPE
10.616.000 ₫
+10 điểm