36 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ tư, 09/09/2020 (22/7 âm lịch)
TP Hồ Chí Minh
Đài Loan
chủ nhật, 06/09
thứ hai, 07/09
thứ ba, 08/09
thứ tư, 09/09
thứ năm, 10/09
thứ sáu, 11/09
thứ bảy, 12/09
VJ
VJ844 (E_Promo)
08:40
SGN
4h30p
Bay thẳng
13:10
TPE
9.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (A_Promo)
13:30
SGN
4h30p
Bay thẳng
18:00
TPE
99.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (Z_Eco)
13:30
SGN
4h30p
Bay thẳng
18:00
TPE
315.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ844 (Z_Eco)
08:40
SGN
4h30p
Bay thẳng
13:10
TPE
315.000 ₫
+10 điểm
BL
BL684-BL140 (Starter Base_Promo)
17:40
SGN
19h15p
1 điểm dừng
12:55
TPE
480.020 ₫
+10 điểm
BL
BL688-BL140 (Starter Base_Promo)
19:00
SGN
17h55p
1 điểm dừng
12:55
TPE
480.020 ₫
+10 điểm
BL
BL692-BL140 (Starter Base_Promo)
19:40
SGN
17h15p
1 điểm dừng
12:55
TPE
480.020 ₫
+10 điểm
BL
BL684 (Starter-Base)
17:40
SGN
19h15p
1 điểm dừng
12:55
TPE
577.000 ₫
+10 điểm
BL
BL688 (Starter-Base)
19:00
SGN
17h55p
1 điểm dừng
12:55
TPE
577.000 ₫
+10 điểm
BL
BL692 (Starter-Base)
19:40
SGN
17h15p
1 điểm dừng
12:55
TPE
577.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ840 (U_Eco)
01:25
SGN
4h30p
Bay thẳng
05:55
TPE
630.000 ₫
+10 điểm
VN
VN570 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
16:20
SGN
4h45p
Bay thẳng
21:05
TPE
2.351.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
20:00
SGN
25h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
3.598.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (L-P/thông tiết kiệm)
07:00
SGN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
4.952.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (L-P/thông tiết kiệm)
08:30
SGN
12h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
4.952.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
SGN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
4.952.000 ₫
+10 điểm
VN
VN570 (S-P/thông tiêu chuẩn)
16:20
SGN
4h45p
Bay thẳng
21:05
TPE
5.173.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
SGN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:30
SGN
12h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
SGN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (B-P/thông tiêu chuẩn)
20:00
SGN
25h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.643.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3580 (M-P/thông tiêu chuẩn)
10:50
SGN
4h30p
Bay thẳng
15:20
TPE
6.818.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3582 (M-P/thông tiêu chuẩn)
17:45
SGN
4h30p
Bay thẳng
22:15
TPE
6.818.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ840 (V_SBoss)
01:25
SGN
4h30p
Bay thẳng
05:55
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (V_SBoss)
13:30
SGN
4h30p
Bay thẳng
18:00
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ844 (V_SBoss)
08:40
SGN
4h30p
Bay thẳng
13:10
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VN
VN4004 (M-P/thông tiêu chuẩn)
22:15
SGN
17h05p
1 điểm dừng
15:20
TPE
8.464.000 ₫
+10 điểm
VN
VN4238 (M-P/thông tiêu chuẩn)
21:15
SGN
18h05p
1 điểm dừng
15:20
TPE
8.464.000 ₫
+10 điểm
VN
VN4928 (M-P/thông tiêu chuẩn)
05:30
SGN
9h50p
1 điểm dừng
15:20
TPE
8.464.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
SGN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (J-Th/gia linh hoạt)
08:30
SGN
12h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
SGN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (J-Th/gia linh hoạt)
20:00
SGN
25h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.875.000 ₫
+10 điểm
VN
VN570 (C-Th/gia linh hoạt)
16:20
SGN
4h45p
Bay thẳng
21:05
TPE
9.875.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3580 (J-Th/gia linh hoạt)
10:50
SGN
4h30p
Bay thẳng
15:20
TPE
12.931.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3582 (J-Th/gia linh hoạt)
17:45
SGN
4h30p
Bay thẳng
22:15
TPE
12.931.000 ₫
+10 điểm