31 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ tư, 30/09/2020 (14/8 âm lịch)
TP Hồ Chí Minh
Đài Loan
chủ nhật, 27/09
thứ hai, 28/09
thứ ba, 29/09
thứ tư, 30/09
thứ năm, 01/10
thứ sáu, 02/10
thứ bảy, 03/10
VJ
VJ840 (A_Promo)
01:25
SGN
4h30p
Bay thẳng
05:55
TPE
99.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (A_Promo)
13:30
SGN
4h30p
Bay thẳng
18:00
TPE
99.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ844 (A_Promo)
08:40
SGN
4h30p
Bay thẳng
13:10
TPE
189.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ840 (Z_Eco)
01:25
SGN
4h30p
Bay thẳng
05:55
TPE
315.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (Z_Eco)
13:30
SGN
4h30p
Bay thẳng
18:00
TPE
315.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ844 (Z_Eco)
08:40
SGN
4h30p
Bay thẳng
13:10
TPE
315.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
07:00
SGN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
4.360.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
08:00
SGN
13h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
4.360.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
08:30
SGN
12h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
4.360.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
09:00
SGN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
4.360.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
SGN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.596.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
SGN
13h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.596.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:30
SGN
12h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.596.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
SGN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.596.000 ₫
+10 điểm
VN
VN208 (B-P/thông tiêu chuẩn)
06:00
SGN
9h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
5.596.000 ₫
+10 điểm
VN
VN284 (B-P/thông tiêu chuẩn)
21:00
SGN
18h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
5.596.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3580 (M-P/thông tiêu chuẩn)
10:50
SGN
4h30p
Bay thẳng
15:20
TPE
6.762.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3582 (M-P/thông tiêu chuẩn)
17:45
SGN
4h30p
Bay thẳng
22:15
TPE
6.762.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ840 (V_SBoss)
01:25
SGN
4h30p
Bay thẳng
05:55
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (V_SBoss)
13:30
SGN
4h30p
Bay thẳng
18:00
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ844 (V_SBoss)
08:40
SGN
4h30p
Bay thẳng
13:10
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VN
VN4004 (M-P/thông tiêu chuẩn)
22:15
SGN
17h05p
1 điểm dừng
15:20
TPE
8.510.000 ₫
+10 điểm
VN
VN4238 (M-P/thông tiêu chuẩn)
21:15
SGN
18h05p
1 điểm dừng
15:20
TPE
8.510.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
SGN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.793.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
SGN
13h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.793.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (J-Th/gia linh hoạt)
08:30
SGN
12h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.793.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
SGN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.793.000 ₫
+10 điểm
VN
VN208 (J-Th/gia linh hoạt)
06:00
SGN
9h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
9.793.000 ₫
+10 điểm
VN
VN284 (J-Th/gia linh hoạt)
21:00
SGN
18h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
9.793.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3580 (J-Th/gia linh hoạt)
10:50
SGN
4h30p
Bay thẳng
15:20
TPE
12.824.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3582 (J-Th/gia linh hoạt)
17:45
SGN
4h30p
Bay thẳng
22:15
TPE
12.824.000 ₫
+10 điểm