36 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ sáu, 02/10/2020 (16/8 âm lịch)
TP Hồ Chí Minh
Đài Loan
thứ ba, 29/09
thứ tư, 30/09
thứ năm, 01/10
thứ sáu, 02/10
thứ bảy, 03/10
chủ nhật, 04/10
thứ hai, 05/10
VJ
VJ842 (E_Promo)
13:30
SGN
4h30p
Bay thẳng
18:00
TPE
9.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ844 (E_Promo)
06:15
SGN
4h30p
Bay thẳng
10:45
TPE
9.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ840 (Z_Eco)
01:25
SGN
4h30p
Bay thẳng
05:55
TPE
315.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (Z_Eco)
13:30
SGN
4h30p
Bay thẳng
18:00
TPE
315.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ844 (Z_Eco)
06:15
SGN
4h30p
Bay thẳng
10:45
TPE
315.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 216 (L-P/thông tiết kiệm)
07:00
SGN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.417.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 220 (L-P/thông tiết kiệm)
08:00
SGN
13h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.417.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 224 (L-P/thông tiết kiệm)
08:30
SGN
12h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.417.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 226 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
SGN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.417.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 262 (L-P/thông tiết kiệm)
17:30
SGN
18h35p
1 điểm dừng
12:05
TPE
5.417.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 266 (L-P/thông tiết kiệm)
18:00
SGN
18h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
5.417.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 272 (L-P/thông tiết kiệm)
19:00
SGN
17h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
5.417.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 276 (L-P/thông tiết kiệm)
20:00
SGN
16h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
5.417.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 216 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
SGN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 220 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
SGN
13h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 224 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:30
SGN
12h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 226 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
SGN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 208 (B-P/thông tiêu chuẩn)
06:00
SGN
9h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 262 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:30
SGN
18h35p
1 điểm dừng
12:05
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 266 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:00
SGN
18h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 272 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:00
SGN
17h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 276 (B-P/thông tiêu chuẩn)
20:00
SGN
16h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 284 (B-P/thông tiêu chuẩn)
21:00
SGN
18h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ840 (V_SBoss)
01:25
SGN
4h30p
Bay thẳng
05:55
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (V_SBoss)
13:30
SGN
4h30p
Bay thẳng
18:00
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ844 (V_SBoss)
06:15
SGN
4h30p
Bay thẳng
10:45
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 216 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
SGN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 220 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
SGN
13h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 224 (J-Th/gia linh hoạt)
08:30
SGN
12h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 226 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
SGN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 208 (J-Th/gia linh hoạt)
06:00
SGN
9h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 262 (J-Th/gia linh hoạt)
17:30
SGN
18h35p
1 điểm dừng
12:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 266 (J-Th/gia linh hoạt)
18:00
SGN
18h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 272 (J-Th/gia linh hoạt)
19:00
SGN
17h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 276 (J-Th/gia linh hoạt)
20:00
SGN
16h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 284 (J-Th/gia linh hoạt)
21:00
SGN
18h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm