29 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - chủ nhật, 11/10/2020 (25/8 âm lịch)
TP Hồ Chí Minh
Đài Loan
thứ năm, 08/10
thứ sáu, 09/10
thứ bảy, 10/10
chủ nhật, 11/10
thứ hai, 12/10
thứ ba, 13/10
thứ tư, 14/10
VJ
VJ840 (J_Eco)
01:25
SGN
4h30p
Bay thẳng
05:55
TPE
945.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (J_Eco)
13:30
SGN
4h30p
Bay thẳng
18:00
TPE
945.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ844 (J_Eco)
08:40
SGN
4h30p
Bay thẳng
13:10
TPE
945.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 216 (L-P/thông tiết kiệm)
07:00
SGN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.415.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 220 (L-P/thông tiết kiệm)
08:00
SGN
13h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.415.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 224 (L-P/thông tiết kiệm)
08:30
SGN
12h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.415.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 226 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
SGN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.415.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 216 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
SGN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 220 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
SGN
13h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 224 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:30
SGN
12h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 226 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
SGN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 208 (B-P/thông tiêu chuẩn)
06:00
SGN
9h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
5.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 284 (B-P/thông tiêu chuẩn)
21:00
SGN
18h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
5.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3580 (M-P/thông tiêu chuẩn)
10:50
SGN
4h30p
Bay thẳng
15:20
TPE
6.740.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3582 (M-P/thông tiêu chuẩn)
17:45
SGN
4h30p
Bay thẳng
22:15
TPE
6.740.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ840 (Y_SBoss)
01:25
SGN
4h30p
Bay thẳng
05:55
TPE
8.290.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (Y_SBoss)
13:30
SGN
4h30p
Bay thẳng
18:00
TPE
8.290.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ844 (Y_SBoss)
08:40
SGN
4h30p
Bay thẳng
13:10
TPE
8.290.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4004 (M-P/thông tiêu chuẩn)
22:10
SGN
17h10p
1 điểm dừng
15:20
TPE
8.483.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 216 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
SGN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.761.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 220 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
SGN
13h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.761.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 224 (J-Th/gia linh hoạt)
08:30
SGN
12h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.761.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 226 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
SGN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.761.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 208 (J-Th/gia linh hoạt)
06:00
SGN
9h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
9.761.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 284 (J-Th/gia linh hoạt)
21:00
SGN
18h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
9.761.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3580 (J-Th/gia linh hoạt)
10:50
SGN
4h30p
Bay thẳng
15:20
TPE
12.782.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3582 (J-Th/gia linh hoạt)
17:45
SGN
4h30p
Bay thẳng
22:15
TPE
12.782.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3942 (S-P/thông tiêu chuẩn)
15:30
SGN
23h50p
2 điểm dừng
15:20
TPE
16.036.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3942 (C-Th/gia linh hoạt)
15:30
SGN
23h50p
2 điểm dừng
15:20
TPE
40.787.000 ₫
+10 điểm