33 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ hai, 02/11/2020 (17/9 âm lịch)
TP Hồ Chí Minh
Đài Loan
thứ sáu, 30/10
thứ bảy, 31/10
chủ nhật, 01/11
thứ hai, 02/11
thứ ba, 03/11
thứ tư, 04/11
thứ năm, 05/11
VJ
VJ840 (E_Promo)
01:00
SGN
4h25p
Bay thẳng
05:25
TPE
9.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (E_Promo)
13:35
SGN
4h25p
Bay thẳng
18:00
TPE
9.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ840 (Z_Eco)
01:00
SGN
4h25p
Bay thẳng
05:25
TPE
315.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (Z_Eco)
13:35
SGN
4h25p
Bay thẳng
18:00
TPE
315.000 ₫
+10 điểm
VN
VN570 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
16:50
SGN
4h20p
Bay thẳng
21:10
TPE
2.324.000 ₫
+10 điểm
VN
VN570 (S-P/thông tiêu chuẩn)
16:50
SGN
4h20p
Bay thẳng
21:10
TPE
5.113.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (L-P/thông tiết kiệm)
07:00
SGN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.415.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (L-P/thông tiết kiệm)
08:00
SGN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.415.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (L-P/thông tiết kiệm)
08:30
SGN
12h35p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.415.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
SGN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.415.000 ₫
+10 điểm
VN
VN262 (L-P/thông tiết kiệm)
17:30
SGN
18h25p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.415.000 ₫
+10 điểm
VN
VN266 (L-P/thông tiết kiệm)
18:00
SGN
17h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.415.000 ₫
+10 điểm
VN
VN272 (L-P/thông tiết kiệm)
19:00
SGN
16h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.415.000 ₫
+10 điểm
VN
VN276 (L-P/thông tiết kiệm)
20:00
SGN
15h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.415.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
SGN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
SGN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:30
SGN
12h35p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
SGN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN262 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:30
SGN
18h25p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN266 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:00
SGN
17h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN272 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:00
SGN
16h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN276 (B-P/thông tiêu chuẩn)
20:00
SGN
15h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.578.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ840 (V_SBoss)
01:00
SGN
4h25p
Bay thẳng
05:25
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (V_SBoss)
13:35
SGN
4h25p
Bay thẳng
18:00
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
SGN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.761.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
SGN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.761.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (J-Th/gia linh hoạt)
08:30
SGN
12h35p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.761.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
SGN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.761.000 ₫
+10 điểm
VN
VN262 (J-Th/gia linh hoạt)
17:30
SGN
18h25p
1 điểm dừng
11:55
TPE
9.761.000 ₫
+10 điểm
VN
VN266 (J-Th/gia linh hoạt)
18:00
SGN
17h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
9.761.000 ₫
+10 điểm
VN
VN272 (J-Th/gia linh hoạt)
19:00
SGN
16h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
9.761.000 ₫
+10 điểm
VN
VN276 (J-Th/gia linh hoạt)
20:00
SGN
15h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
9.761.000 ₫
+10 điểm
VN
VN570 (C-Th/gia linh hoạt)
16:50
SGN
4h20p
Bay thẳng
21:10
TPE
9.761.000 ₫
+10 điểm