36 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ ba, 11/08/2020 (22/6 âm lịch)
TP Hồ Chí Minh
Đài Loan
thứ bảy, 08/08
chủ nhật, 09/08
thứ hai, 10/08
thứ ba, 11/08
thứ tư, 12/08
thứ năm, 13/08
thứ sáu, 14/08
VJ
VJ844 (E_Promo)
08:30
SGN
4h30p
Bay thẳng
13:00
TPE
39.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ840 (A_Promo)
01:25
SGN
4h30p
Bay thẳng
05:55
TPE
99.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ840 (Z_Eco)
01:25
SGN
4h30p
Bay thẳng
05:55
TPE
315.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (Z_Eco)
13:30
SGN
4h30p
Bay thẳng
18:00
TPE
315.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ844 (Z_Eco)
08:30
SGN
4h30p
Bay thẳng
13:00
TPE
315.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (L-P/thông tiết kiệm)
07:00
SGN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
4.964.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (L-P/thông tiết kiệm)
08:00
SGN
13h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
4.964.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (L-P/thông tiết kiệm)
08:30
SGN
12h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
4.964.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
SGN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
4.964.000 ₫
+10 điểm
VN
VN262 (L-P/thông tiết kiệm)
17:30
SGN
18h35p
1 điểm dừng
12:05
TPE
4.964.000 ₫
+10 điểm
VN
VN266 (L-P/thông tiết kiệm)
18:00
SGN
18h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
4.964.000 ₫
+10 điểm
VN
VN272 (L-P/thông tiết kiệm)
19:00
SGN
17h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
4.964.000 ₫
+10 điểm
VN
VN276 (L-P/thông tiết kiệm)
20:00
SGN
16h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
4.964.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
SGN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.594.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
SGN
13h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.594.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:30
SGN
12h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.594.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
SGN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.594.000 ₫
+10 điểm
VN
VN208 (B-P/thông tiêu chuẩn)
06:00
SGN
9h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
5.594.000 ₫
+10 điểm
VN
VN262 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:30
SGN
18h35p
1 điểm dừng
12:05
TPE
5.594.000 ₫
+10 điểm
VN
VN266 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:00
SGN
18h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
5.594.000 ₫
+10 điểm
VN
VN272 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:00
SGN
17h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
5.594.000 ₫
+10 điểm
VN
VN276 (B-P/thông tiêu chuẩn)
20:00
SGN
16h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
5.594.000 ₫
+10 điểm
VN
VN284 (B-P/thông tiêu chuẩn)
21:00
SGN
18h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
5.594.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ840 (V_SBoss)
01:25
SGN
4h30p
Bay thẳng
05:55
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (V_SBoss)
13:30
SGN
4h30p
Bay thẳng
18:00
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ844 (V_SBoss)
08:30
SGN
4h30p
Bay thẳng
13:00
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
SGN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.789.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
SGN
13h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.789.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (J-Th/gia linh hoạt)
08:30
SGN
12h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.789.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
SGN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.789.000 ₫
+10 điểm
VN
VN208 (J-Th/gia linh hoạt)
06:00
SGN
9h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
9.789.000 ₫
+10 điểm
VN
VN262 (J-Th/gia linh hoạt)
17:30
SGN
18h35p
1 điểm dừng
12:05
TPE
9.789.000 ₫
+10 điểm
VN
VN266 (J-Th/gia linh hoạt)
18:00
SGN
18h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
9.789.000 ₫
+10 điểm
VN
VN272 (J-Th/gia linh hoạt)
19:00
SGN
17h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
9.789.000 ₫
+10 điểm
VN
VN276 (J-Th/gia linh hoạt)
20:00
SGN
16h05p
1 điểm dừng
12:05
TPE
9.789.000 ₫
+10 điểm
VN
VN284 (J-Th/gia linh hoạt)
21:00
SGN
18h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
9.789.000 ₫
+10 điểm