36 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ ba, 27/10/2020 (11/9 âm lịch)
TP Hồ Chí Minh
Đài Loan
thứ bảy, 24/10
chủ nhật, 25/10
thứ hai, 26/10
thứ ba, 27/10
thứ tư, 28/10
thứ năm, 29/10
thứ sáu, 30/10
VJ
VJ840 (A_Promo)
01:00
SGN
4h25p
Bay thẳng
05:25
TPE
99.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (A_Promo)
13:35
SGN
4h25p
Bay thẳng
18:00
TPE
99.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ840 (Z_Eco)
01:00
SGN
4h25p
Bay thẳng
05:25
TPE
315.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (Z_Eco)
13:35
SGN
4h25p
Bay thẳng
18:00
TPE
315.000 ₫
+10 điểm
VN
VN570 (P-Siêu tiết kiệm)
16:40
SGN
4h30p
Bay thẳng
21:10
TPE
1.384.000 ₫
+10 điểm
VN
VN570 (E-Siêu tiết kiệm)
16:40
SGN
4h30p
Bay thẳng
21:10
TPE
1.793.000 ₫
+10 điểm
VN
VN570 (R-P/thông tiêu chuẩn)
16:40
SGN
4h30p
Bay thẳng
21:10
TPE
2.572.000 ₫
+10 điểm
VN
VN570 (S-P/thông linh hoạt)
16:40
SGN
4h30p
Bay thẳng
21:10
TPE
5.299.000 ₫
+10 điểm
VN
VN262 (L-P/thông tiết kiệm)
17:30
SGN
18h25p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.415.000 ₫
+10 điểm
VN
VN266 (L-P/thông tiết kiệm)
18:00
SGN
17h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.415.000 ₫
+10 điểm
VN
VN272 (L-P/thông tiết kiệm)
19:00
SGN
16h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.415.000 ₫
+10 điểm
VN
VN276 (L-P/thông tiết kiệm)
20:00
SGN
15h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.415.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (L-P/thông tiết kiệm)
07:00
SGN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.433.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (L-P/thông tiết kiệm)
08:00
SGN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.433.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (L-P/thông tiết kiệm)
08:30
SGN
12h35p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.433.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
SGN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.433.000 ₫
+10 điểm
VN
VN262 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:30
SGN
18h25p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN266 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:00
SGN
17h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN272 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:00
SGN
16h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN276 (B-P/thông tiêu chuẩn)
20:00
SGN
15h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
5.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
SGN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.596.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
SGN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.596.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:30
SGN
12h35p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.596.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
SGN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.596.000 ₫
+10 điểm
VN
VN570 (I-Phổ thông)
16:40
SGN
4h30p
Bay thẳng
21:10
TPE
5.883.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ840 (Z_Eco)
01:00
SGN
4h25p
Bay thẳng
05:25
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ842 (Z_Eco)
13:35
SGN
4h25p
Bay thẳng
18:00
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VN
VN570 (C-Th/gia linh hoạt)
16:40
SGN
4h30p
Bay thẳng
21:10
TPE
8.220.000 ₫
+10 điểm
VN
VN262 (J-Th/gia linh hoạt)
17:30
SGN
18h25p
1 điểm dừng
11:55
TPE
9.761.000 ₫
+10 điểm
VN
VN266 (J-Th/gia linh hoạt)
18:00
SGN
17h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
9.761.000 ₫
+10 điểm
VN
VN272 (J-Th/gia linh hoạt)
19:00
SGN
16h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
9.761.000 ₫
+10 điểm
VN
VN276 (J-Th/gia linh hoạt)
20:00
SGN
15h55p
1 điểm dừng
11:55
TPE
9.761.000 ₫
+10 điểm
VN
VN216 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
SGN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.793.000 ₫
+10 điểm
VN
VN220 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
SGN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.793.000 ₫
+10 điểm
VN
VN224 (J-Th/gia linh hoạt)
08:30
SGN
12h35p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.793.000 ₫
+10 điểm
VN
VN226 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
SGN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.793.000 ₫
+10 điểm