29 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ tư, 30/09/2020 (14/8 âm lịch)
Đài Loan
Hà Nội
chủ nhật, 27/09
thứ hai, 28/09
thứ ba, 29/09
thứ tư, 30/09
thứ năm, 01/10
thứ sáu, 02/10
thứ bảy, 03/10
VN
VN577 (P-Siêu tiết kiệm)
13:30
TPE
2h00p
Bay thẳng
15:30
HAN
1.200.500 ₫
+10 điểm
VN
VN579 (P-Siêu tiết kiệm)
07:30
TPE
2h00p
Bay thẳng
09:30
HAN
1.200.500 ₫
+10 điểm
VJ
VJ941 (I_Eco)
12:00
TPE
2h10p
Bay thẳng
14:10
HAN
1.310.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ943 (I_Eco)
19:00
TPE
1h55p
Bay thẳng
20:55
HAN
1.310.000 ₫
+10 điểm
QH
QH511 (Bamboo Plus)
21:10
TPE
2h15p
Bay thẳng
23:25
HAN
1.670.000 ₫
+10 điểm
VN
VN577 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
13:30
TPE
2h00p
Bay thẳng
15:30
HAN
1.974.000 ₫
+10 điểm
VN
VN579 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
07:30
TPE
2h00p
Bay thẳng
09:30
HAN
1.974.000 ₫
+10 điểm
VN
VN577 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
13:30
TPE
2h00p
Bay thẳng
15:30
HAN
2.229.500 ₫
+10 điểm
VN
VN579 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
07:30
TPE
2h00p
Bay thẳng
09:30
HAN
2.229.500 ₫
+10 điểm
VN
VN571 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
07:45
TPE
6h25p
1 điểm dừng
14:10
HAN
4.449.900 ₫
+10 điểm
VN
VN571 (S-P/thông tiêu chuẩn)
07:45
TPE
6h25p
1 điểm dừng
14:10
HAN
4.648.000 ₫
+10 điểm
VN
VN577 (S-P/thông tiêu chuẩn)
13:30
TPE
2h00p
Bay thẳng
15:30
HAN
4.648.000 ₫
+10 điểm
VN
VN579 (S-P/thông tiêu chuẩn)
07:30
TPE
2h00p
Bay thẳng
09:30
HAN
4.648.000 ₫
+10 điểm
VN
VN577 (I-Phổ thông)
13:30
TPE
2h00p
Bay thẳng
15:30
HAN
5.162.500 ₫
+10 điểm
VN
VN579 (I-Phổ thông)
07:30
TPE
2h00p
Bay thẳng
09:30
HAN
5.162.500 ₫
+10 điểm
VN
VN3581 (M-P/thông tiêu chuẩn)
07:20
TPE
6h50p
1 điểm dừng
14:10
HAN
5.215.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3583 (M-P/thông tiêu chuẩn)
14:10
TPE
7h00p
1 điểm dừng
21:10
HAN
5.215.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3585 (M-P/thông tiêu chuẩn)
08:25
TPE
2h10p
Bay thẳng
10:35
HAN
5.215.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3587 (M-P/thông tiêu chuẩn)
14:40
TPE
2h10p
Bay thẳng
16:50
HAN
5.215.000 ₫
+10 điểm
VN
VN571 (C-Th/gia linh hoạt)
07:45
TPE
6h25p
1 điểm dừng
14:10
HAN
6.877.500 ₫
+10 điểm
VN
VN577 (C-Th/gia linh hoạt)
13:30
TPE
2h00p
Bay thẳng
15:30
HAN
6.877.500 ₫
+10 điểm
VN
VN579 (C-Th/gia linh hoạt)
07:30
TPE
2h00p
Bay thẳng
09:30
HAN
6.877.500 ₫
+10 điểm
VJ
VJ941 (V_SBoss)
12:00
TPE
2h10p
Bay thẳng
14:10
HAN
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ943 (V_SBoss)
19:00
TPE
1h55p
Bay thẳng
20:55
HAN
7.490.000 ₫
+10 điểm
QH
QH511 (Bamboo Business)
21:10
TPE
2h15p
Bay thẳng
23:25
HAN
8.109.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3581 (J-Th/gia linh hoạt)
07:20
TPE
6h50p
1 điểm dừng
14:10
HAN
9.107.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3583 (J-Th/gia linh hoạt)
14:10
TPE
7h00p
1 điểm dừng
21:10
HAN
9.107.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3585 (J-Th/gia linh hoạt)
08:25
TPE
2h10p
Bay thẳng
10:35
HAN
9.107.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3587 (J-Th/gia linh hoạt)
14:40
TPE
2h10p
Bay thẳng
16:50
HAN
9.107.000 ₫
+10 điểm