18 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - chủ nhật, 11/10/2020 (25/8 âm lịch)
Đài Loan
Hà Nội
thứ năm, 08/10
thứ sáu, 09/10
thứ bảy, 10/10
chủ nhật, 11/10
thứ hai, 12/10
thứ ba, 13/10
thứ tư, 14/10
VJ
VJ941 (I_Eco)
12:00
TPE
2h10p
Bay thẳng
14:10
HAN
1.310.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ943 (I_Eco)
19:00
TPE
1h55p
Bay thẳng
20:55
HAN
1.310.000 ₫
+10 điểm
VN
VN579 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
07:30
TPE
2h00p
Bay thẳng
09:30
HAN
3.318.000 ₫
+10 điểm
VN
VN571 (S-P/thông tiêu chuẩn)
07:45
TPE
6h25p
1 điểm dừng
14:10
HAN
5.558.000 ₫
+10 điểm
VN
VN579 (S-P/thông tiêu chuẩn)
07:30
TPE
2h00p
Bay thẳng
09:30
HAN
5.558.000 ₫
+10 điểm
VN
VN571 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
07:45
TPE
6h25p
1 điểm dừng
14:10
HAN
5.975.900 ₫
+10 điểm
VN
VN3581 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:20
TPE
6h50p
1 điểm dừng
14:10
HAN
6.552.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3583 (B-P/thông tiêu chuẩn)
14:10
TPE
7h00p
1 điểm dừng
21:10
HAN
6.552.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3585 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:25
TPE
2h10p
Bay thẳng
10:35
HAN
6.552.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3587 (B-P/thông tiêu chuẩn)
14:40
TPE
2h10p
Bay thẳng
16:50
HAN
6.552.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ941 (V_SBoss)
12:00
TPE
2h10p
Bay thẳng
14:10
HAN
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ943 (V_SBoss)
19:00
TPE
1h55p
Bay thẳng
20:55
HAN
7.490.000 ₫
+10 điểm
VN
VN571 (C-Th/gia linh hoạt)
07:45
TPE
6h25p
1 điểm dừng
14:10
HAN
8.610.000 ₫
+10 điểm
VN
VN579 (C-Th/gia linh hoạt)
07:30
TPE
2h00p
Bay thẳng
09:30
HAN
8.610.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3581 (J-Th/gia linh hoạt)
07:20
TPE
6h50p
1 điểm dừng
14:10
HAN
11.354.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3583 (J-Th/gia linh hoạt)
14:10
TPE
7h00p
1 điểm dừng
21:10
HAN
11.354.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3585 (J-Th/gia linh hoạt)
08:25
TPE
2h10p
Bay thẳng
10:35
HAN
11.354.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3587 (J-Th/gia linh hoạt)
14:40
TPE
2h10p
Bay thẳng
16:50
HAN
11.354.000 ₫
+10 điểm