30 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ tư, 12/08/2020 (23/6 âm lịch)
Đài Loan
TP Hồ Chí Minh
chủ nhật, 09/08
thứ hai, 10/08
thứ ba, 11/08
thứ tư, 12/08
thứ năm, 13/08
thứ sáu, 14/08
thứ bảy, 15/08
VJ
VJ845 (E_Promo)
14:10
TPE
2h25p
Bay thẳng
16:35
SGN
39.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ845 (Z_Eco)
14:10
TPE
2h25p
Bay thẳng
16:35
SGN
315.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ841 (W_Eco)
06:55
TPE
2h25p
Bay thẳng
09:20
SGN
420.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ843 (W_Eco)
19:00
TPE
2h25p
Bay thẳng
21:25
SGN
420.000 ₫
+10 điểm
VN
VN579 (G-Phổ thông)
07:30
TPE
6h45p
1 điểm dừng
14:15
SGN
921.000 ₫
+10 điểm
VN
VN571 (P-Siêu tiết kiệm)
07:45
TPE
2h30p
Bay thẳng
10:15
SGN
1.442.000 ₫
+10 điểm
VN
VN571 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
07:45
TPE
2h30p
Bay thẳng
10:15
SGN
2.338.000 ₫
+10 điểm
VN
VN579 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
07:30
TPE
6h45p
1 điểm dừng
14:15
SGN
2.477.000 ₫
+10 điểm
VN
VN571 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
07:45
TPE
2h30p
Bay thẳng
10:15
SGN
3.122.000 ₫
+10 điểm
VN
VN579 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
07:30
TPE
6h45p
1 điểm dừng
14:15
SGN
3.138.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3585 (S-P/thông tiêu chuẩn)
08:25
TPE
6h50p
1 điểm dừng
15:15
SGN
4.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3587 (S-P/thông tiêu chuẩn)
14:40
TPE
6h35p
1 điểm dừng
21:15
SGN
4.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN579 (S-P/thông tiêu chuẩn)
07:30
TPE
6h45p
1 điểm dừng
14:15
SGN
4.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN577 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
13:30
TPE
7h45p
1 điểm dừng
21:15
SGN
5.226.900 ₫
+10 điểm
VN
VN3581 (M-P/thông tiêu chuẩn)
07:20
TPE
2h30p
Bay thẳng
09:50
SGN
5.426.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3583 (M-P/thông tiêu chuẩn)
14:10
TPE
2h35p
Bay thẳng
16:45
SGN
5.426.000 ₫
+10 điểm
VN
VN577 (S-P/thông tiêu chuẩn)
13:30
TPE
7h45p
1 điểm dừng
21:15
SGN
5.558.000 ₫
+10 điểm
VN
VN571 (S-P/thông tiêu chuẩn)
07:45
TPE
2h30p
Bay thẳng
10:15
SGN
5.558.000 ₫
+10 điểm
VN
VN571 (I-Phổ thông)
07:45
TPE
2h30p
Bay thẳng
10:15
SGN
6.552.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ841 (W_Eco)
06:55
TPE
2h25p
Bay thẳng
09:20
SGN
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ843 (W_Eco)
19:00
TPE
2h25p
Bay thẳng
21:25
SGN
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ845 (V_SBoss)
14:10
TPE
2h25p
Bay thẳng
16:35
SGN
7.490.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3585 (C-Th/gia linh hoạt)
08:25
TPE
6h50p
1 điểm dừng
15:15
SGN
8.257.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3587 (C-Th/gia linh hoạt)
14:40
TPE
6h35p
1 điểm dừng
21:15
SGN
8.257.000 ₫
+10 điểm
VN
VN579 (C-Th/gia linh hoạt)
07:30
TPE
6h45p
1 điểm dừng
14:15
SGN
8.257.000 ₫
+10 điểm
VN
VN577 (C-Th/gia linh hoạt)
13:30
TPE
7h45p
1 điểm dừng
21:15
SGN
8.610.000 ₫
+10 điểm
VN
VN571 (C-Th/gia linh hoạt)
07:45
TPE
2h30p
Bay thẳng
10:15
SGN
8.610.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3581 (J-Th/gia linh hoạt)
07:20
TPE
2h30p
Bay thẳng
09:50
SGN
10.616.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3583 (J-Th/gia linh hoạt)
14:10
TPE
2h35p
Bay thẳng
16:45
SGN
10.616.000 ₫
+10 điểm
VN
VN579 (I-Phổ thông)
07:30
TPE
6h45p
1 điểm dừng
14:15
SGN
11.182.000 ₫
+10 điểm