28 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ sáu, 16/10/2020 (30/8 âm lịch)
Đài Loan
TP Hồ Chí Minh
thứ ba, 13/10
thứ tư, 14/10
thứ năm, 15/10
thứ sáu, 16/10
thứ bảy, 17/10
chủ nhật, 18/10
thứ hai, 19/10
VJ
VJ841 (E_Promo)
06:55
TPE
2h25p
Bay thẳng
09:20
SGN
39.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ843 (E_Promo)
19:00
TPE
2h25p
Bay thẳng
21:25
SGN
39.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ845 (E_Promo)
11:55
TPE
2h25p
Bay thẳng
14:20
SGN
39.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ841 (Z_Eco)
06:55
TPE
2h25p
Bay thẳng
09:20
SGN
315.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ843 (Z_Eco)
19:00
TPE
2h25p
Bay thẳng
21:25
SGN
315.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ845 (Z_Eco)
11:55
TPE
2h25p
Bay thẳng
14:20
SGN
315.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 571 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
07:45
TPE
2h30p
Bay thẳng
10:15
SGN
3.773.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 577 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
13:30
TPE
7h05p
1 điểm dừng
20:35
SGN
4.970.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 579 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
07:30
TPE
6h50p
1 điểm dừng
14:20
SGN
4.970.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 571 (S-P/thông tiêu chuẩn)
07:45
TPE
2h30p
Bay thẳng
10:15
SGN
5.558.000 ₫
+10 điểm
BL
BL141-BL689 (Starter Base)
13:55
TPE
8h35p
1 điểm dừng
22:30
SGN
6.370.000 ₫
+10 điểm
BL
BL141-BL691 (Starter Base)
13:55
TPE
9h20p
1 điểm dừng
23:15
SGN
6.370.000 ₫
+10 điểm
BL
BL141-BL693 (Starter Base)
13:55
TPE
9h15p
1 điểm dừng
23:10
SGN
6.370.000 ₫
+10 điểm
BL
BL141-BL685 (Starter Base)
13:55
TPE
7h15p
1 điểm dừng
21:10
SGN
6.440.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3585 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:25
TPE
8h50p
1 điểm dừng
17:15
SGN
6.552.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3587 (B-P/thông tiêu chuẩn)
14:40
TPE
7h05p
1 điểm dừng
21:45
SGN
6.552.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3581 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:20
TPE
2h30p
Bay thẳng
09:50
SGN
6.552.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3583 (B-P/thông tiêu chuẩn)
14:10
TPE
2h35p
Bay thẳng
16:45
SGN
6.552.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ841 (V_SBoss)
06:55
TPE
2h25p
Bay thẳng
09:20
SGN
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ843 (V_SBoss)
19:00
TPE
2h25p
Bay thẳng
21:25
SGN
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ845 (V_SBoss)
11:55
TPE
2h25p
Bay thẳng
14:20
SGN
7.490.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 577 (S-P/thông tiêu chuẩn)
13:30
TPE
7h05p
1 điểm dừng
20:35
SGN
8.221.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 579 (S-P/thông tiêu chuẩn)
07:30
TPE
6h50p
1 điểm dừng
14:20
SGN
8.221.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 571 (C-Th/gia linh hoạt)
07:45
TPE
2h30p
Bay thẳng
10:15
SGN
8.610.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3585 (J-Th/gia linh hoạt)
08:25
TPE
8h50p
1 điểm dừng
17:15
SGN
11.354.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3587 (J-Th/gia linh hoạt)
14:40
TPE
7h05p
1 điểm dừng
21:45
SGN
11.354.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3581 (J-Th/gia linh hoạt)
07:20
TPE
2h30p
Bay thẳng
09:50
SGN
11.354.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3583 (J-Th/gia linh hoạt)
14:10
TPE
2h35p
Bay thẳng
16:45
SGN
11.354.000 ₫
+10 điểm