29 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ ba, 22/09/2020 (6/8 âm lịch)
Đài Loan
TP Hồ Chí Minh
thứ bảy, 19/09
chủ nhật, 20/09
thứ hai, 21/09
thứ ba, 22/09
thứ tư, 23/09
thứ năm, 24/09
thứ sáu, 25/09
VJ
VJ845 (E_Promo)
14:00
TPE
2h25p
Bay thẳng
16:25
SGN
39.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ841 (A_Promo)
06:55
TPE
2h25p
Bay thẳng
09:20
SGN
99.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ843 (A_Promo)
19:00
TPE
2h25p
Bay thẳng
21:25
SGN
99.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ841 (Z_Eco)
06:55
TPE
2h25p
Bay thẳng
09:20
SGN
315.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ843 (Z_Eco)
19:00
TPE
2h25p
Bay thẳng
21:25
SGN
315.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ845 (Z_Eco)
14:00
TPE
2h25p
Bay thẳng
16:25
SGN
315.000 ₫
+10 điểm
VN
VN571 (P-Siêu tiết kiệm)
07:45
TPE
2h30p
Bay thẳng
10:15
SGN
1.442.000 ₫
+10 điểm
VN
VN571 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
07:45
TPE
2h30p
Bay thẳng
10:15
SGN
2.338.000 ₫
+10 điểm
VN
VN571 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
07:45
TPE
2h30p
Bay thẳng
10:15
SGN
3.122.000 ₫
+10 điểm
VN
VN577 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
13:30
TPE
7h05p
1 điểm dừng
20:35
SGN
3.474.100 ₫
+10 điểm
VN
VN579 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
07:30
TPE
6h50p
1 điểm dừng
14:20
SGN
3.474.100 ₫
+10 điểm
VN
VN577 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
13:30
TPE
7h05p
1 điểm dừng
20:35
SGN
4.676.000 ₫
+10 điểm
VN
VN579 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
07:30
TPE
6h50p
1 điểm dừng
14:20
SGN
4.676.000 ₫
+10 điểm
VN
VN571 (S-P/thông tiêu chuẩn)
07:45
TPE
2h30p
Bay thẳng
10:15
SGN
5.558.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3585 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:25
TPE
8h50p
1 điểm dừng
17:15
SGN
6.552.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3587 (B-P/thông tiêu chuẩn)
14:40
TPE
7h05p
1 điểm dừng
21:45
SGN
6.552.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3581 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:20
TPE
2h30p
Bay thẳng
09:50
SGN
6.552.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3583 (B-P/thông tiêu chuẩn)
14:10
TPE
2h35p
Bay thẳng
16:45
SGN
6.552.000 ₫
+10 điểm
VN
VN571 (I-Phổ thông)
07:45
TPE
2h30p
Bay thẳng
10:15
SGN
6.552.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ841 (Z_Eco)
06:55
TPE
2h25p
Bay thẳng
09:20
SGN
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ843 (Z_Eco)
19:00
TPE
2h25p
Bay thẳng
21:25
SGN
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ845 (V_SBoss)
14:00
TPE
2h25p
Bay thẳng
16:25
SGN
7.490.000 ₫
+10 điểm
VN
VN577 (S-P/thông tiêu chuẩn)
13:30
TPE
7h05p
1 điểm dừng
20:35
SGN
8.221.500 ₫
+10 điểm
VN
VN579 (S-P/thông tiêu chuẩn)
07:30
TPE
6h50p
1 điểm dừng
14:20
SGN
8.221.500 ₫
+10 điểm
VN
VN571 (C-Th/gia linh hoạt)
07:45
TPE
2h30p
Bay thẳng
10:15
SGN
8.610.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3585 (J-Th/gia linh hoạt)
08:25
TPE
8h50p
1 điểm dừng
17:15
SGN
11.354.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3587 (J-Th/gia linh hoạt)
14:40
TPE
7h05p
1 điểm dừng
21:45
SGN
11.354.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3581 (J-Th/gia linh hoạt)
07:20
TPE
2h30p
Bay thẳng
09:50
SGN
11.354.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3583 (J-Th/gia linh hoạt)
14:10
TPE
2h35p
Bay thẳng
16:45
SGN
11.354.000 ₫
+10 điểm