Số hiệu
OE-IWDMáy bay
Boeing 737-8AS(BCF)Đúng giờ
8Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Munich(MUC) đi Liege(LGG)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay 3V4990
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Munich (MUC) | Liege (LGG) | Trễ 6 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Munich (MUC) | Liege (LGG) | Trễ 4 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Munich (MUC) | Liege (LGG) | Trễ 9 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Munich (MUC) | Liege (LGG) | Trễ 21 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Munich (MUC) | Liege (LGG) | Trễ 1 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Munich (MUC) | Liege (LGG) | Sớm 6 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Munich (MUC) | Liege (LGG) | Trễ 4 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Munich (MUC) | Liege (LGG) | Trễ 6 phút | Sớm 5 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Munich(MUC) đi Liege(LGG)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
3V4193 ASL Airlines Belgium | 11/04/2025 | 1 giờ, 37 phút | Xem chi tiết | |
3V4790 ASL Airlines Belgium | 08/04/2025 | 1 giờ, 13 phút | Xem chi tiết |