Số hiệu
C-GSRRMáy bay
ATR 42-300(QC)Đúng giờ
3Chậm
2Trễ/Hủy
178%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Cambridge Bay(YCB) đi Yellowknife(YZF)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay 5T676
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Cambridge Bay (YCB) | Yellowknife (YZF) | |||
Đã lên lịch | Cambridge Bay (YCB) | Yellowknife (YZF) | |||
Đã lên lịch | Cambridge Bay (YCB) | Yellowknife (YZF) | |||
Đã hạ cánh | Cambridge Bay (YCB) | Yellowknife (YZF) | Trễ 29 phút | Trễ 29 phút | |
Đã hạ cánh | Cambridge Bay (YCB) | Yellowknife (YZF) | |||
Đã hủy | Cambridge Bay (YCB) | Yellowknife (YZF) | |||
Đã hạ cánh | Cambridge Bay (YCB) | Yellowknife (YZF) | Trễ 50 phút | Trễ 39 phút | |
Đã hạ cánh | Cambridge Bay (YCB) | Yellowknife (YZF) | |||
Đã hạ cánh | Cambridge Bay (YCB) | Yellowknife (YZF) | Trễ 23 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Cambridge Bay(YCB) đi Yellowknife(YZF)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|