Số hiệu
N303UPMáy bay
Boeing 767-34AF(ER)Đúng giờ
8Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Philadelphia(PHL) đi Boston(BOS)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay 5X1018
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Trễ 5 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Trễ 6 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Trễ 40 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Trễ 6 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Sớm 3 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Trễ 18 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Trễ 14 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Boston (BOS) | Sớm 2 phút | Trễ 2 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Philadelphia(PHL) đi Boston(BOS)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|