Số hiệu
N784TWMáy bay
McDonnell Douglas DC-9-15RCĐúng giờ
2Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Laredo(LRD) đi Smyrna(MQY)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay 7Z9152
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Laredo (LRD) | Smyrna (MQY) | Trễ 6 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Laredo (LRD) | Smyrna (MQY) | Trễ 1 giờ, 5 phút | Sớm 11 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Laredo(LRD) đi Smyrna(MQY)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
KCR746 Kolob Canyons Air Services | 29/03/2025 | 3 giờ, 25 phút | Xem chi tiết | |
RAX131 Royal Air Freight | 29/03/2025 | 1 giờ, 59 phút | Xem chi tiết | |
K5336 Kalitta Charters II | 28/03/2025 | 1 giờ, 58 phút | Xem chi tiết | |
DVY399 Legends Airways | 28/03/2025 | 3 giờ, 30 phút | Xem chi tiết | |
PKW1057 Sierra West Airlines | 27/03/2025 | 3 giờ, 57 phút | Xem chi tiết | |
TAA642 Aeroservicios de la Costa | 26/03/2025 | 3 giờ, 33 phút | Xem chi tiết | |
IFL531 IFL Group | 26/03/2025 | 1 giờ, 58 phút | Xem chi tiết | |
VTM558 Aeronaves TSM | 25/03/2025 | 1 giờ, 48 phút | Xem chi tiết | |
KCR680 Kolob Canyons Air Services | 25/03/2025 | 3 giờ, 11 phút | Xem chi tiết |