Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
9Chậm
2Trễ/Hủy
285%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Nanchang(KHN) đi Chengdu(TFU)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay 8L9718
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Nanchang (KHN) | Chengdu (TFU) | |||
Đã lên lịch | Nanchang (KHN) | Chengdu (TFU) | |||
Đã lên lịch | Nanchang (KHN) | Chengdu (TFU) | |||
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Chengdu (TFU) | Trễ 1 giờ, 40 phút | Trễ 1 giờ, 25 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Chengdu (TFU) | Trễ 4 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Chengdu (TFU) | Sớm 3 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Chengdu (TFU) | Trễ 16 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Chengdu (TFU) | Sớm 1 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Chengdu (TFU) | Đúng giờ | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Chengdu (TFU) | Trễ 41 phút | Trễ 22 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Chengdu (TFU) | Trễ 2 giờ, 56 phút | Trễ 2 giờ, 34 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Chengdu (TFU) | Trễ 14 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Chengdu (TFU) | Trễ 54 phút | Trễ 33 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Chengdu (TFU) | Sớm 1 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Chengdu (TFU) | Trễ 2 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Nanchang (KHN) | Chengdu (TFU) | Trễ 3 phút | Sớm 14 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Nanchang(KHN) đi Chengdu(TFU)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
ZH9476 Shenzhen Airlines | 02/04/2025 | 2 giờ, 18 phút | Xem chi tiết | |
CA2616 Air China | 02/04/2025 | 2 giờ, 30 phút | Xem chi tiết | |
RY6679 Jiangxi Air | 02/04/2025 | 2 giờ, 25 phút | Xem chi tiết | |
CA2642 Air China | 02/04/2025 | 2 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
MU6502 China Eastern Airlines | 02/04/2025 | 2 giờ, 11 phút | Xem chi tiết | |
3U6962 Sichuan Airlines | 02/04/2025 | 2 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
RY6665 Jiangxi Air | 02/04/2025 | 2 giờ, 13 phút | Xem chi tiết | |
MU6241 China Eastern Airlines | 02/04/2025 | 2 giờ, 3 phút | Xem chi tiết | |
MU6369 China Eastern Airlines | 01/04/2025 | 2 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
MU5596 China Eastern Airlines | 29/03/2025 | 2 giờ, 8 phút | Xem chi tiết | |
MU5478 China Eastern Airlines | 29/03/2025 | 2 giờ, 6 phút | Xem chi tiết | |
MU6838 China Eastern Airlines | 28/03/2025 | 2 giờ | Xem chi tiết |