Số hiệu
N970UYMáy bay
Airbus A321-231Đúng giờ
13Chậm
2Trễ/Hủy
385%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Philadelphia(PHL) đi Phoenix(PHX)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA1984
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Phoenix (PHX) | |||
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Phoenix (PHX) | |||
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Phoenix (PHX) | Trễ 57 phút | Trễ 43 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Phoenix (PHX) | Trễ 2 giờ, 21 phút | Trễ 2 giờ, 14 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Phoenix (PHX) | Trễ 33 phút | Trễ 29 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Phoenix (PHX) | Trễ 13 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Phoenix (PHX) | Trễ 21 phút | Sớm 17 phút | |
Đang cập nhật | Philadelphia (PHL) | Phoenix (PHX) | |||
Đã hủy | Philadelphia (PHL) | Phoenix (PHX) | |||
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Phoenix (PHX) | Trễ 1 giờ, 24 phút | Trễ 51 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Phoenix (PHX) | |||
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Phoenix (PHX) | Trễ 14 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Phoenix (PHX) | Trễ 21 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Phoenix (PHX) | Trễ 10 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Phoenix (PHX) | Trễ 10 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Phoenix (PHX) | Trễ 9 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Phoenix (PHX) | Trễ 15 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Phoenix (PHX) | Trễ 9 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Phoenix (PHX) | Trễ 20 phút | Sớm 10 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Philadelphia(PHL) đi Phoenix(PHX)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AA2820 American Airlines | 05/04/2025 | 5 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
AA428 American Airlines | 05/04/2025 | 5 giờ, 13 phút | Xem chi tiết | |
AA1299 American Airlines | 05/04/2025 | 5 giờ, 16 phút | Xem chi tiết | |
AA2300 American Airlines | 05/04/2025 | 5 giờ, 14 phút | Xem chi tiết | |
AA765 American Airlines | 05/04/2025 | 5 giờ, 14 phút | Xem chi tiết | |
AA646 American Airlines | 04/04/2025 | 5 giờ, 23 phút | Xem chi tiết | |
AA1956 American Airlines | 30/03/2025 | 4 giờ, 37 phút | Xem chi tiết | |
AA1330 American Airlines | 30/03/2025 | 4 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
AA1417 American Airlines | 29/03/2025 | 4 giờ, 33 phút | Xem chi tiết |