Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
4Chậm
0Trễ/Hủy
187%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Chicago(ORD) đi Columbus(CMH)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA3533
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Chicago (ORD) | Columbus (CMH) | |||
Đã lên lịch | Chicago (ORD) | Columbus (CMH) | |||
Đã lên lịch | Chicago (ORD) | Columbus (CMH) | |||
Đã lên lịch | Chicago (ORD) | Columbus (CMH) | |||
Đã lên lịch | Chicago (ORD) | Columbus (CMH) | |||
Đã lên lịch | Chicago (ORD) | Columbus (CMH) | |||
Đã lên lịch | Chicago (ORD) | Columbus (CMH) | |||
Đã hạ cánh | Chicago (ORD) | Columbus (CMH) | |||
Đã hạ cánh | Chicago (ORD) | Columbus (CMH) | |||
Đã hạ cánh | Chicago (ORD) | Columbus (CMH) | Trễ 15 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Chicago (ORD) | Columbus (CMH) | Trễ 11 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Chicago (ORD) | Columbus (CMH) | Trễ 1 giờ, 23 phút | Trễ 1 giờ, 6 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Chicago(ORD) đi Columbus(CMH)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AA4006 American Airlines | 02/04/2025 | 46 phút | Xem chi tiết | |
UA503 United Airlines | 02/04/2025 | 48 phút | Xem chi tiết | |
UA3499 United Airlines | 02/04/2025 | 48 phút | Xem chi tiết | |
AA5722 American Airlines | 02/04/2025 | 51 phút | Xem chi tiết | |
UA2138 United Airlines | 01/04/2025 | 45 phút | Xem chi tiết | |
AA6109 Air Wisconsin | 01/04/2025 | 53 phút | Xem chi tiết | |
AA4059 American Airlines | 01/04/2025 | 48 phút | Xem chi tiết | |
UA3715 United Airlines | 01/04/2025 | 51 phút | Xem chi tiết | |
UA3614 United Airlines | 01/04/2025 | 51 phút | Xem chi tiết | |
AA3447 American Airlines | 01/04/2025 | 50 phút | Xem chi tiết | |
UA3716 United Airlines | 01/04/2025 | 52 phút | Xem chi tiết | |
AA3727 American Airlines | 01/04/2025 | 48 phút | Xem chi tiết | |
UA1492 United Airlines | 01/04/2025 | 46 phút | Xem chi tiết | |
AC1049 Air Canada | 31/03/2025 | 3 giờ, 30 phút | Xem chi tiết | |
UA5715 United Airlines | 30/03/2025 | 53 phút | Xem chi tiết | |
AA4606 American Airlines | 30/03/2025 | 49 phút | Xem chi tiết | |
UA3599 United Airlines | 30/03/2025 | 51 phút | Xem chi tiết | |
AA3664 American Airlines | 30/03/2025 | 52 phút | Xem chi tiết | |
AA5773 American Airlines | 30/03/2025 | 54 phút | Xem chi tiết | |
UA2046 United Airlines | 29/03/2025 | 49 phút | Xem chi tiết | |
UA3584 United Airlines | 29/03/2025 | 54 phút | Xem chi tiết |