Số hiệu
N310JZMáy bay
Embraer E175LRĐúng giờ
18Chậm
1Trễ/Hủy
487%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Dallas(DFW) đi Killeen(GRK)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA3873
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | |||
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | |||
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | |||
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | |||
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | |||
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | Trễ 1 giờ, 14 phút | Trễ 47 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | Trễ 15 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | Trễ 4 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | Trễ 17 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | Trễ 7 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | Trễ 11 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | Sớm 3 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | Trễ 1 giờ, 53 phút | Trễ 1 giờ, 25 phút | |
Đang cập nhật | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | Trễ 14 phút | ||
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | Trễ 15 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | Trễ 17 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | Trễ 39 phút | Trễ 17 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | Trễ 19 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | Trễ 1 giờ, 16 phút | Trễ 51 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | Trễ 5 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | Trễ 15 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | Trễ 7 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | Trễ 15 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Killeen (GRK) | Trễ 16 phút | Sớm 18 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Dallas(DFW) đi Killeen(GRK)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AA3569 American Airlines | 06/04/2025 | 56 phút | Xem chi tiết | |
AA3621 American Airlines | 06/04/2025 | 50 phút | Xem chi tiết | |
AA6246 American Airlines | 06/04/2025 | 56 phút | Xem chi tiết | |
AA4915 American Airlines | 05/04/2025 | 1 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
AA4190 American Airlines | 04/04/2025 | 51 phút | Xem chi tiết | |
AA5005 American Airlines | 04/04/2025 | 58 phút | Xem chi tiết | |
AA3866 American Airlines | 03/04/2025 | 56 phút | Xem chi tiết | |
AA6225 American Airlines | 30/03/2025 | 29 phút | Xem chi tiết | |
AA3940 American Airlines | 29/03/2025 | 27 phút | Xem chi tiết |