Số hiệu
N531EGMáy bay
Mitsubishi CRJ-702ERĐúng giờ
12Chậm
3Trễ/Hủy
676%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Gulfport(GPT) đi Charlotte(CLT)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA5047
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | |||
Đã hạ cánh | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | |||
Đã hạ cánh | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | |||
Đã hạ cánh | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | |||
Đã hạ cánh | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | Sớm 5 phút | Sớm 38 phút | |
Đã hạ cánh | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | |||
Đã hạ cánh | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | Trễ 5 phút | Sớm 25 phút | |
Đang cập nhật | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | |||
Đã hạ cánh | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | Trễ 7 phút | Sớm 32 phút | |
Đã hạ cánh | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | Trễ 49 phút | Trễ 11 phút | |
Đã hủy | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | |||
Đã hủy | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | |||
Đang cập nhật | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | Trễ 33 phút | ||
Đã hạ cánh | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | Trễ 1 giờ, 3 phút | Trễ 37 phút | |
Đã hạ cánh | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | Trễ 48 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | Trễ 42 phút | Trễ 5 phút | |
Đã hạ cánh | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | Trễ 1 giờ, 27 phút | Trễ 56 phút | |
Đã hạ cánh | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | Trễ 21 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | Trễ 22 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | Trễ 3 giờ, 37 phút | Trễ 2 giờ, 50 phút | |
Đã hạ cánh | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | Trễ 3 giờ, 20 phút | Trễ 2 giờ, 36 phút | |
Đã hạ cánh | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | Trễ 1 giờ, 37 phút | Trễ 57 phút | |
Đã hạ cánh | Gulfport (GPT) | Charlotte (CLT) | Trễ 17 phút | Sớm 25 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Gulfport(GPT) đi Charlotte(CLT)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AA5564 American Airlines | 11/04/2025 | 1 giờ, 56 phút | Xem chi tiết | |
AA5538 American Airlines | 10/04/2025 | 1 giờ, 58 phút | Xem chi tiết | |
AA5560 American Airlines | 03/04/2025 | 1 giờ, 23 phút | Xem chi tiết | |
AA5181 American Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 22 phút | Xem chi tiết |