Số hiệu
N614NNMáy bay
Mitsubishi CRJ-900LRĐúng giờ
9Chậm
1Trễ/Hủy
382%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Charlotte(CLT) đi Springfield(SGF)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA5466
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | |||
Đã lên lịch | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | |||
Đã lên lịch | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | |||
Đã lên lịch | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | |||
Đã lên lịch | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | |||
Đã lên lịch | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | |||
Đã lên lịch | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | |||
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | |||
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | |||
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | Trễ 2 giờ, 44 phút | Trễ 3 giờ, 1 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | Trễ 52 phút | Trễ 1 giờ, 8 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | Trễ 14 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | Trễ 4 phút | Sớm 46 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | Trễ 22 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | Trễ 25 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | Trễ 29 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | Trễ 39 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | Trễ 20 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | Trễ 16 phút | Sớm 31 phút | |
Đã hạ cánh | Charlotte (CLT) | Springfield (SGF) | Trễ 1 giờ, 45 phút | Trễ 1 giờ, 4 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Charlotte(CLT) đi Springfield(SGF)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|