Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
12Chậm
1Trễ/Hủy
289%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình New Orleans(MSY) đi Philadelphia(PHL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA5614
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | |||
Đã lên lịch | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | |||
Đã lên lịch | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | |||
Đã lên lịch | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | |||
Đã lên lịch | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | |||
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | |||
Đã hủy | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | |||
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | Trễ 24 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | Trễ 13 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | Trễ 9 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | Trễ 2 phút | Sớm 35 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | Trễ 4 phút | Sớm 31 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | Trễ 20 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | Trễ 5 giờ, 7 phút | Trễ 4 giờ, 35 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | Trễ 15 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | Trễ 28 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | Trễ 9 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | Trễ 10 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | Trễ 9 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | New Orleans (MSY) | Philadelphia (PHL) | Trễ 10 phút | Sớm 20 phút |
Chuyến bay cùng hành trình New Orleans(MSY) đi Philadelphia(PHL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|