Số hiệu
N923AEMáy bay
Embraer ERJ-145LRĐúng giờ
22Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Albany(ALB) đi Chicago(ORD)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA5815
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | |||
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 21 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 16 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 10 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 34 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 8 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 12 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 21 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 8 phút | Sớm 31 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 13 phút | Sớm 33 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 4 phút | Sớm 34 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 28 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 11 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 13 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 9 phút | Sớm 31 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 10 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 36 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 22 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 3 phút | Sớm 41 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 15 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 16 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Albany (ALB) | Chicago (ORD) | Trễ 18 phút | Sớm 23 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Albany(ALB) đi Chicago(ORD)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
UA3416 United Airlines | 06/04/2025 | 2 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
AA5845 American Airlines | 06/04/2025 | 2 giờ, 26 phút | Xem chi tiết | |
UA2225 United Airlines | 06/04/2025 | 2 giờ, 31 phút | Xem chi tiết | |
UA3519 United Airlines | 06/04/2025 | 2 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
UA5959 United Airlines | 05/04/2025 | 2 giờ, 9 phút | Xem chi tiết | |
AA5857 American Airlines | 05/04/2025 | 2 giờ, 9 phút | Xem chi tiết | |
AA5906 American Airlines | 04/04/2025 | 2 giờ, 16 phút | Xem chi tiết | |
AA5978 American Airlines | 04/04/2025 | 2 giờ, 11 phút | Xem chi tiết | |
AA5856 American Airlines | 04/04/2025 | 2 giờ, 11 phút | Xem chi tiết | |
UA3419 United Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 59 phút | Xem chi tiết | |
AA5698 American Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 56 phút | Xem chi tiết |