Số hiệu
N560UWMáy bay
Airbus A321-231Đúng giờ
17Chậm
1Trễ/Hủy
584%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Dallas(DFW) đi Seattle(SEA)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA757
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | |||
Đã hủy | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | |||
Đã hủy | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | Trễ 13 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | Trễ 26 phút | Sớm 35 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | Trễ 20 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | Trễ 14 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | Trễ 14 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | Trễ 25 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | Trễ 18 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | Trễ 17 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | Trễ 2 giờ, 26 phút | Trễ 1 giờ, 55 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | Trễ 2 giờ, 51 phút | Trễ 2 giờ, 7 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | Trễ 9 giờ, 20 phút | Trễ 8 giờ, 32 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | Trễ 20 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | Trễ 29 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | Trễ 37 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | Trễ 25 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | Trễ 15 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Seattle (SEA) | Trễ 1 giờ | Trễ 26 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Dallas(DFW) đi Seattle(SEA)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
OZ242 Asiana Airlines | 02/04/2025 | 3 giờ, 36 phút | Xem chi tiết | |
AA1809 American Airlines | 02/04/2025 | 3 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
AA2003 American Airlines | 02/04/2025 | 3 giờ, 37 phút | Xem chi tiết | |
AA2009 American Airlines | 02/04/2025 | 3 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
AS317 Alaska Airlines | 02/04/2025 | 3 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
AA2101 American Airlines | 02/04/2025 | 3 giờ, 44 phút | Xem chi tiết | |
DL644 Delta Air Lines | 02/04/2025 | 3 giờ, 44 phút | Xem chi tiết | |
AS415 Alaska Airlines | 02/04/2025 | 3 giờ, 37 phút | Xem chi tiết | |
AA727 American Airlines | 02/04/2025 | 3 giờ, 32 phút | Xem chi tiết | |
AS543 Alaska Airlines | 01/04/2025 | 3 giờ, 44 phút | Xem chi tiết | |
AA767 American Airlines | 01/04/2025 | 3 giờ, 57 phút | Xem chi tiết | |
AS365 Alaska Airlines | 01/04/2025 | 3 giờ, 52 phút | Xem chi tiết | |
AA707 American Airlines | 01/04/2025 | 3 giờ, 44 phút | Xem chi tiết | |
DL804 Delta Air Lines | 01/04/2025 | 3 giờ, 50 phút | Xem chi tiết | |
OZ244 Asiana Airlines | 02/04/2025 | 3 giờ, 31 phút | Xem chi tiết | |
OZ243 Asiana Airlines | 01/04/2025 | 4 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
CI5261 China Airlines | 01/04/2025 | 4 giờ | Xem chi tiết | |
F94065 Frontier Airlines | 31/03/2025 | 3 giờ, 55 phút | Xem chi tiết | |
OZ241 Asiana Airlines | 30/03/2025 | 4 giờ | Xem chi tiết |