Số hiệu
C-FVNDMáy bay
Boeing 787-9 DreamlinerĐúng giờ
11Chậm
1Trễ/Hủy
288%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình London(LHR) đi Calgary(YYC)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AC851
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | London (LHR) | Calgary (YYC) | |||
Đã lên lịch | London (LHR) | Calgary (YYC) | |||
Đã lên lịch | London (LHR) | Calgary (YYC) | |||
Đã lên lịch | London (LHR) | Calgary (YYC) | |||
Đã lên lịch | London (LHR) | Calgary (YYC) | |||
Đã lên lịch | London (LHR) | Calgary (YYC) | |||
Đã lên lịch | London (LHR) | Calgary (YYC) | |||
Đã hạ cánh | London (LHR) | Calgary (YYC) | |||
Đang bay | London (LHR) | Calgary (YYC) | Trễ 50 phút | --:-- | |
Đã hạ cánh | London (LHR) | Calgary (YYC) | Trễ 23 phút | Sớm 35 phút | |
Đã hạ cánh | London (LHR) | Calgary (YYC) | Trễ 2 giờ, 6 phút | Trễ 1 giờ, 21 phút | |
Đã hạ cánh | London (LHR) | Calgary (YYC) | Trễ 44 phút | Trễ 19 phút | |
Đã hạ cánh | London (LHR) | Calgary (YYC) | Trễ 33 phút | Sớm 50 phút | |
Đã hạ cánh | London (LHR) | Calgary (YYC) | Trễ 14 phút | Sớm 39 phút | |
Đã hạ cánh | London (LHR) | Calgary (YYC) | Trễ 34 phút | Sớm 44 phút | |
Đã hạ cánh | London (LHR) | Calgary (YYC) | Trễ 19 phút | Sớm 31 phút | |
Đã hạ cánh | London (LHR) | Calgary (YYC) | Trễ 16 phút | Sớm 35 phút | |
Đã hạ cánh | London (LHR) | Calgary (YYC) | Trễ 21 phút | Sớm 38 phút | |
Đã hạ cánh | London (LHR) | Calgary (YYC) | Trễ 27 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | London (LHR) | Calgary (YYC) | Trễ 21 phút | Sớm 23 phút | |
Đang cập nhật | London (LHR) | Calgary (YYC) | Trễ 32 phút |
Chuyến bay cùng hành trình London(LHR) đi Calgary(YYC)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
WS19 WestJet | 09/04/2025 | 8 giờ, 50 phút | Xem chi tiết |