Số hiệu
C-FJOUMáy bay
Airbus A321-211Đúng giờ
6Chậm
1Trễ/Hủy
281%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Toronto(YYZ) đi Miami(MIA)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AC1646
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Toronto (YYZ) | Miami (MIA) | Trễ 1 giờ, 54 phút | Trễ 2 giờ, 1 phút | |
Đã hạ cánh | Toronto (YYZ) | Miami (MIA) | Trễ 52 phút | Trễ 33 phút | |
Đã hạ cánh | Toronto (YYZ) | Miami (MIA) | Trễ 15 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Toronto (YYZ) | Miami (MIA) | Trễ 2 giờ, 2 phút | Trễ 1 giờ, 21 phút | |
Đã hạ cánh | Toronto (YYZ) | Miami (MIA) | Trễ 47 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Toronto (YYZ) | Miami (MIA) | Trễ 46 phút | Trễ 7 phút | |
Đã hạ cánh | Toronto (YYZ) | Miami (MIA) | Trễ 16 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Toronto (YYZ) | Miami (MIA) | Trễ 3 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | Toronto (YYZ) | Miami (MIA) | Trễ 13 phút | Sớm 15 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Toronto(YYZ) đi Miami(MIA)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AA2553 American Airlines | 02/04/2025 | 2 giờ, 49 phút | Xem chi tiết | |
AC1644 Air Canada Rouge | 01/04/2025 | 2 giờ, 46 phút | Xem chi tiết | |
PD543 Porter | 01/04/2025 | 2 giờ, 52 phút | Xem chi tiết | |
AA2589 American Airlines | 01/04/2025 | 2 giờ, 41 phút | Xem chi tiết | |
AC1648 Air Canada Rouge | 01/04/2025 | 3 giờ, 1 phút | Xem chi tiết | |
AC7252 Air Canada | 01/04/2025 | 3 giờ, 3 phút | Xem chi tiết | |
AC1198 Air Canada | 31/03/2025 | 2 giờ, 54 phút | Xem chi tiết | |
AC1642 Air Canada Rouge | 31/03/2025 | 2 giờ, 52 phút | Xem chi tiết | |
AC7260 Air Canada | 30/03/2025 | 2 giờ, 51 phút | Xem chi tiết | |
AA1572 American Airlines | 30/03/2025 | 2 giờ, 57 phút | Xem chi tiết | |
AC1200 Air Canada | 29/03/2025 | 2 giờ, 50 phút | Xem chi tiết | |
AC1916 Air Canada Rouge | 27/03/2025 | 2 giờ, 34 phút | Xem chi tiết |