Số hiệu
B-6386Máy bay
Airbus A321-213Đúng giờ
5Chậm
1Trễ/Hủy
094%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Chengdu(TFU) đi Nanning(NNG)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay CA2689
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Chengdu (TFU) | Nanning (NNG) | Trễ 13 phút | Sớm 38 phút | |
Đã hạ cánh | Chengdu (TFU) | Nanning (NNG) | Trễ 15 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Chengdu (TFU) | Nanning (NNG) | Trễ 1 giờ, 15 phút | Trễ 32 phút | |
Đã hạ cánh | Chengdu (TFU) | Nanning (NNG) | Trễ 16 phút | Sớm 31 phút | |
Đã hạ cánh | Chengdu (TFU) | Nanning (NNG) | Trễ 10 phút | Sớm 43 phút | |
Đã hạ cánh | Chengdu (TFU) | Nanning (NNG) | Trễ 13 phút | Sớm 38 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Chengdu(TFU) đi Nanning(NNG)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
CA2667 Air China | 03/04/2025 | 1 giờ, 55 phút | Xem chi tiết | |
CZ5780 China Southern Airlines | 03/04/2025 | 1 giờ, 50 phút | Xem chi tiết | |
GX8966 GX Airlines | 03/04/2025 | 1 giờ, 45 phút | Xem chi tiết | |
CZ5870 China Southern Airlines | 03/04/2025 | 2 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
3U6747 Sichuan Airlines | 02/04/2025 | 1 giờ, 35 phút | Xem chi tiết | |
ZH9358 Shenzhen Airlines | 02/04/2025 | 1 giờ, 25 phút | Xem chi tiết | |
CZ3242 China Southern Airlines | 02/04/2025 | 2 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
GX8856 Chengdu Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 26 phút | Xem chi tiết |