Số hiệu
9M-XBFMáy bay
Airbus A330-343Đúng giờ
4Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Kuching(KCH) đi Kuala Lumpur(KUL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay D7665
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Kuching (KCH) | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | Kuching (KCH) | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | Kuching (KCH) | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | Kuching (KCH) | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | Kuching (KCH) | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | Kuching (KCH) | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã hạ cánh | Kuching (KCH) | Kuala Lumpur (KUL) | Trễ 44 phút | Trễ 13 phút | |
Đã hạ cánh | Kuching (KCH) | Kuala Lumpur (KUL) | Trễ 18 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Kuching (KCH) | Kuala Lumpur (KUL) | Trễ 12 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Kuching (KCH) | Kuala Lumpur (KUL) | Trễ 12 phút | Sớm 12 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Kuching(KCH) đi Kuala Lumpur(KUL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|