Số hiệu
N353CKMáy bay
Learjet 35AĐúng giờ
2Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Phoenix(PHX) đi Columbus(LCK)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay USC84
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Phoenix (PHX) | Columbus (LCK) | Trễ 56 phút | Trễ 7 phút | |
Đã hạ cánh | Phoenix (PHX) | Columbus (LCK) | Trễ 1 phút | Sớm 13 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Phoenix(PHX) đi Columbus(LCK)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|