Số hiệu
C-FSUPMáy bay
Cessna 525B Citation CJ3+Đúng giờ
15Chậm
1Trễ/Hủy
098%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Marathon(MTH) đi St. Catharines(YCM)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay ASP653
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đang bay | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | --:-- | ||
Đã hạ cánh | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | Trễ 3 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | Trễ 31 phút | Trễ 22 phút | |
Đã hạ cánh | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | Trễ 15 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | Trễ 7 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | Trễ 2 giờ, 7 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | Trễ 2 giờ, 27 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | Trễ 38 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | Trễ 53 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | Trễ 14 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | Trễ 13 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | Trễ 5 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | Trễ 38 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | Trễ 30 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | Trễ 23 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | Trễ 32 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | Trễ 55 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | Trễ 30 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | Trễ 23 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Marathon (MTH) | St. Catharines (YCM) | Trễ 20 phút | Trễ 1 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Marathon(MTH) đi St. Catharines(YCM)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|