Số hiệu
C-FSBRMáy bay
Embraer Praetor 500Đúng giờ
11Chậm
1Trễ/Hủy
192%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Bridgetown(BGI) đi Toronto(YYZ)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay ASP814
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Bridgetown (BGI) | Toronto (YYZ) | Đúng giờ | Trễ 14 phút | |
Đã hạ cánh | Bridgetown (BGI) | Toronto (YYZ) | Sớm 15 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Bridgetown (BGI) | Toronto (YYZ) | Trễ 3 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Bridgetown (BGI) | Toronto (YYZ) | Đúng giờ | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Bridgetown (BGI) | Toronto (YYZ) | Sớm 13 phút | Sớm 43 phút | |
Đã hạ cánh | Bridgetown (BGI) | Toronto (YYZ) | Trễ 3 giờ, 13 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Bridgetown (BGI) | Toronto (YYZ) | Trễ 4 phút | Trễ 11 phút | |
Đã hạ cánh | Bridgetown (BGI) | Toronto (YYZ) | Trễ 3 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Bridgetown (BGI) | Toronto (YYZ) | Trễ 22 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Bridgetown (BGI) | Toronto (YYZ) | Trễ 4 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Bridgetown (BGI) | Toronto (YYZ) | Sớm 3 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Bridgetown (BGI) | Toronto (YYZ) | Trễ 16 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Bridgetown (BGI) | Toronto (YYZ) | Trễ 35 phút | Trễ 38 phút | |
Đã hạ cánh | Bridgetown (BGI) | Toronto (YYZ) | Trễ 4 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Bridgetown (BGI) | Toronto (YYZ) | Đúng giờ | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Bridgetown (BGI) | Toronto (YYZ) | Trễ 7 giờ, 56 phút | Trễ 7 giờ, 47 phút | |
Đã hạ cánh | Bridgetown (BGI) | Toronto (YYZ) | Trễ 22 phút | Sớm 5 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Bridgetown(BGI) đi Toronto(YYZ)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AC967 Air Canada | 12/04/2025 | 5 giờ, 50 phút | Xem chi tiết | |
WS2513 WestJet | 12/04/2025 | 6 giờ, 9 phút | Xem chi tiết |