Số hiệu
N301NVMáy bay
Airbus A319-112Đúng giờ
2Chậm
1Trễ/Hủy
089%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Cincinnati(CVG) đi Austin(AUS)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay G4369
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Cincinnati (CVG) | Austin (AUS) | Trễ 1 giờ, 2 phút | Trễ 24 phút | |
Đã hạ cánh | Cincinnati (CVG) | Austin (AUS) | Trễ 6 phút | Sớm 30 phút | |
Đã hạ cánh | Cincinnati (CVG) | Austin (AUS) | Trễ 31 phút | Trễ 2 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Cincinnati(CVG) đi Austin(AUS)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
DL3932 Delta Air Lines | 10/04/2025 | 2 giờ, 55 phút | Xem chi tiết | |
G4362 Allegiant Air | 08/04/2025 | 2 giờ, 44 phút | Xem chi tiết | |
F93671 Frontier Airlines | 07/04/2025 | 3 giờ, 3 phút | Xem chi tiết | |
K5517 DHL Air | 04/04/2025 | 2 giờ, 37 phút | Xem chi tiết | |
8C3403 Air Transport International | 03/04/2025 | 2 giờ, 23 phút | Xem chi tiết | |
5Y3632 Atlas Air | 02/04/2025 | 2 giờ, 28 phút | Xem chi tiết | |
GB2020 ABX Air | 30/03/2025 | 2 giờ, 13 phút | Xem chi tiết |