Số hiệu
N575NNMáy bay
Mitsubishi CRJ-900LRĐúng giờ
8Chậm
3Trễ/Hủy
379%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Birmingham(BHM) đi Charlotte(CLT)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA5648
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | |||
Đã lên lịch | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | |||
Đã lên lịch | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | |||
Đã lên lịch | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | |||
Đã lên lịch | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | |||
Đã lên lịch | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | |||
Đã hủy | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | |||
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 1 giờ, 30 phút | Trễ 58 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 57 phút | Trễ 20 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 14 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 1 giờ, 51 phút | Trễ 1 giờ, 15 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 1 giờ, 12 phút | Trễ 36 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 20 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 10 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 29 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 12 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 46 phút | Trễ 21 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 17 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 12 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 14 phút | Sớm 6 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Birmingham(BHM) đi Charlotte(CLT)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|