Số hiệu
N742PSMáy bay
Airbus A319-112Đúng giờ
20Chậm
2Trễ/Hủy
097%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình New York(LGA) đi Chicago(ORD)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA1080
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | New York (LGA) | Chicago (ORD) | |||
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | |||
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | |||
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | |||
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | |||
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | Trễ 44 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | Trễ 28 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | Trễ 17 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | Trễ 13 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | Trễ 11 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | Trễ 5 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | Trễ 23 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | Trễ 7 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | Trễ 22 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | Trễ 8 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | Trễ 23 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | Trễ 25 phút | Trễ 34 phút | |
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | Trễ 7 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | Trễ 1 giờ, 6 phút | Trễ 38 phút | |
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | Trễ 11 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | Trễ 17 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | Trễ 20 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | New York (LGA) | Chicago (ORD) | Trễ 15 phút | Sớm 14 phút |
Chuyến bay cùng hành trình New York(LGA) đi Chicago(ORD)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|