Số hiệu
N575NNMáy bay
Mitsubishi CRJ-900LRĐúng giờ
10Chậm
2Trễ/Hủy
382%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Birmingham(BHM) đi Charlotte(CLT)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA5648
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | |||
Đã lên lịch | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | |||
Đã lên lịch | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | |||
Đã lên lịch | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | |||
Đã lên lịch | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | |||
Đã lên lịch | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | |||
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | |||
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 1 giờ, 24 phút | Trễ 1 giờ, 3 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 50 phút | Trễ 28 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 13 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 2 giờ | Trễ 1 giờ, 34 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 1 giờ, 7 phút | Trễ 48 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 9 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 14 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 29 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 12 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 46 phút | Trễ 21 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 17 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 12 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 14 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Birmingham (BHM) | Charlotte (CLT) | Trễ 15 phút | Sớm 13 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Birmingham(BHM) đi Charlotte(CLT)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AA5573 American Airlines | 06/04/2025 | 1 giờ, 36 phút | Xem chi tiết | |
AA5571 American Airlines | 06/04/2025 | 1 giờ, 37 phút | Xem chi tiết | |
AA5270 American Airlines | 05/04/2025 | 1 giờ, 37 phút | Xem chi tiết | |
AA5470 American Airlines | 05/04/2025 | 1 giờ, 37 phút | Xem chi tiết | |
AA5524 American Airlines | 05/04/2025 | 1 giờ, 34 phút | Xem chi tiết | |
AA5436 American Airlines | 04/04/2025 | 1 giờ | Xem chi tiết | |
AA5094 American Airlines | 03/04/2025 | 1 giờ, 2 phút | Xem chi tiết | |
AA5591 American Airlines | 03/04/2025 | 1 giờ, 1 phút | Xem chi tiết | |
AA5192 American Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 4 phút | Xem chi tiết | |
AA5120 American Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ | Xem chi tiết | |
AA5185 American Airlines | 30/03/2025 | 56 phút | Xem chi tiết |