Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
21Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Dallas(DFW) đi Manhattan(MHK)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA3425
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | |||
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | |||
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Trễ 7 phút | Sớm 30 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Trễ 13 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Trễ 9 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Trễ 22 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Đúng giờ | Sớm 38 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Trễ 7 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Trễ 15 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Trễ 6 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Trễ 10 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Trễ 11 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Trễ 2 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Trễ 8 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Trễ 17 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Trễ 3 phút | Sớm 32 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Trễ 8 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Trễ 19 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Trễ 5 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Trễ 6 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Trễ 41 phút | Trễ 11 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DFW) | Manhattan (MHK) | Trễ 30 phút | Sớm 4 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Dallas(DFW) đi Manhattan(MHK)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AA3511 American Airlines | 09/04/2025 | 1 giờ, 29 phút | Xem chi tiết | |
AA3831 American Airlines | 09/04/2025 | 1 giờ, 30 phút | Xem chi tiết | |
AA3799 American Airlines | 04/04/2025 | 1 giờ, 32 phút | Xem chi tiết | |
AA4052 American Airlines | 03/04/2025 | 1 giờ, 31 phút | Xem chi tiết | |
AA3594 American Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 4 phút | Xem chi tiết | |
AA3773 American Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 9 phút | Xem chi tiết |