Số hiệu
N653AEMáy bay
Embraer ERJ-145LRĐúng giờ
26Chậm
1Trễ/Hủy
196%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Philadelphia(PHL) đi Harrisburg(MDT)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA5749
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | |||
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 3 giờ | Trễ 2 giờ, 34 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 3 phút | Sớm 31 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 11 phút | Sớm 33 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 4 phút | Sớm 35 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 7 phút | Sớm 34 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 17 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 23 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 3 phút | Sớm 34 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 9 phút | Sớm 30 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 19 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 29 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Đúng giờ | Sớm 40 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 5 phút | Sớm 35 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 10 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 35 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 10 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 10 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 1 phút | Sớm 39 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 17 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 41 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 50 phút | Trễ 24 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 19 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 10 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 16 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 13 phút | Sớm 32 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 4 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Harrisburg (MDT) | Trễ 22 phút | Sớm 26 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Philadelphia(PHL) đi Harrisburg(MDT)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AA5905 American Airlines | 03/04/2025 | 57 phút | Xem chi tiết | |
AA5944 American Airlines | 03/04/2025 | 55 phút | Xem chi tiết | |
AA5949 American Airlines | 03/04/2025 | 1 giờ, 3 phút | Xem chi tiết | |
AA5685 American Airlines | 03/04/2025 | 53 phút | Xem chi tiết | |
AA5714 American Airlines | 30/03/2025 | 20 phút | Xem chi tiết | |
AA5792 American Airlines | 30/03/2025 | 19 phút | Xem chi tiết | |
AA5813 American Airlines | 30/03/2025 | 20 phút | Xem chi tiết | |
AA5838 American Airlines | 29/03/2025 | 21 phút | Xem chi tiết | |
AA9977 American Airlines | 28/03/2025 | 1 giờ | Xem chi tiết | |
AA9979 American Airlines | 26/03/2025 | 20 phút | Xem chi tiết |