Số hiệu
N584NNMáy bay
Mitsubishi CRJ-900LRĐúng giờ
11Chậm
2Trễ/Hủy
190%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Washington(DCA) đi Albany(ALB)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA5443
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Washington (DCA) | Albany (ALB) | |||
Đã lên lịch | Washington (DCA) | Albany (ALB) | |||
Đã lên lịch | Washington (DCA) | Albany (ALB) | |||
Đã lên lịch | Washington (DCA) | Albany (ALB) | |||
Đã lên lịch | Washington (DCA) | Albany (ALB) | |||
Đã lên lịch | Washington (DCA) | Albany (ALB) | |||
Đã lên lịch | Washington (DCA) | Albany (ALB) | |||
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Albany (ALB) | |||
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Albany (ALB) | Trễ 1 giờ, 3 phút | Trễ 7 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Albany (ALB) | Trễ 41 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Albany (ALB) | Trễ 4 giờ, 10 phút | Trễ 3 giờ, 43 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Albany (ALB) | Trễ 14 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Albany (ALB) | Trễ 8 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Albany (ALB) | Trễ 5 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Albany (ALB) | Trễ 15 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Albany (ALB) | Trễ 5 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Albany (ALB) | Trễ 7 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Albany (ALB) | Trễ 1 giờ, 1 phút | Trễ 29 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Albany (ALB) | Trễ 27 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Albany (ALB) | Trễ 1 giờ, 10 phút | Trễ 40 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | Albany (ALB) | Trễ 19 phút | Đúng giờ |
Chuyến bay cùng hành trình Washington(DCA) đi Albany(ALB)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|