Số hiệu
N507AEMáy bay
Mitsubishi CRJ-701ERĐúng giờ
17Chậm
1Trễ/Hủy
292%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Lafayette(LFT) đi Dallas(DFW)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA5325
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | |||
Đã lên lịch | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | |||
Đã lên lịch | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | |||
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | |||
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | |||
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | |||
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | Trễ 9 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | Trễ 31 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | Trễ 31 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | Trễ 4 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | Trễ 6 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | Trễ 4 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | Trễ 6 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | Trễ 14 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | Trễ 34 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | Trễ 49 phút | Trễ 27 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | Trễ 38 phút | Trễ 11 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | Trễ 2 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | Trễ 11 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | Trễ 1 giờ, 33 phút | Trễ 1 giờ, 6 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | Trễ 1 giờ, 45 phút | Trễ 1 giờ, 11 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | Trễ 17 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Lafayette (LFT) | Dallas (DFW) | Trễ 18 phút | Sớm 14 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Lafayette(LFT) đi Dallas(DFW)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AA6454 American Airlines | 05/04/2025 | 1 giờ, 38 phút | Xem chi tiết | |
AA4030 American Airlines | 04/04/2025 | 1 giờ, 38 phút | Xem chi tiết | |
AA4147 American Airlines | 04/04/2025 | 1 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
AA3497 American Airlines | 04/04/2025 | 1 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
AA4227 American Airlines | 03/04/2025 | 1 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
AA4988 American Airlines | 03/04/2025 | 1 giờ, 41 phút | Xem chi tiết | |
AA5063 American Airlines | 03/04/2025 | 1 giờ, 39 phút | Xem chi tiết | |
AA5660 American Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 13 phút | Xem chi tiết | |
AA3758 American Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết |